Lịch sử đối đầu giữa Avondale Heights và Wellington Phoenix

Australia Cup 1

14/12 Tuesday
Avondale Heights
VS
Wellington Phoenix
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Wellington Phoenix và Avondale Heights, thống kê phong độ hiện tại của Wellington Phoenix, phong độ hiện tại của Avondale Heights, thành tích đối đầu Wellington Phoenix, thành tích đối đầu Avondale Heights.

Kết quả đối đầu giữa Wellington Phoenix và Avondale Heights

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách

Lichsudoidau.net thống kê 0 trận gần nhất; Avondale Heights thắng 0, Wellington Phoenix thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Avondale Heights

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024St Albans Saints1:2Avondale Heights
10/02/2024Avondale Heights4:3Dandenong City
10/09/2023Avondale Heights4:0South Melbourne
02/09/2023Avondale Heights1:0Melbourne Knights
19/08/2023Avondale Heights2:1Bentleigh Greens
12/08/2023Avondale Heights2:1South Melbourne
28/07/2023Oakleigh Cannons0:0Avondale Heights

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Avondale Heights thắng 6; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 86%

Phong độ gần đây của Avondale Heights

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024Macarthur FC1:2Wellington Phoenix
10/02/2024Wellington Phoenix2:0Western United FC
06/02/2024Wellington Phoenix0:0Central Coast Mariners
02/02/2024Brisbane Roar FC1:1Wellington Phoenix
27/01/2024Newcastle Jets1:2Wellington Phoenix
19/01/2024Wellington Phoenix1:1Melbourne Victory
14/01/2024Perth Glory3:4Wellington Phoenix

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Wellington Phoenix thắng 4; Hòa 3; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Avondale Heights vs Wellington Phoenix

Số liệu thống kê của Avondale Heights
Phong độ gần đây: W W W W W W D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
263200100%100%0%100%
Số liệu thống kê của Wellington Phoenix
Phong độ gần đây: W W D D W D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
17251.4795352.9%82.4%35.29%52.94%