Lịch sử đối đầu giữa Bayern Munich và FSV Mainz

Germany 1. Bundesliga

09/03 Saturday
Bayern Munich
VS
FSV Mainz
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa FSV Mainz và Bayern Munich, thống kê phong độ hiện tại của FSV Mainz, phong độ hiện tại của Bayern Munich, thành tích đối đầu FSV Mainz, thành tích đối đầu Bayern Munich.

Kết quả đối đầu giữa FSV Mainz và Bayern Munich

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
21/10/2023FSV Mainz1:3Bayern Munich
22/04/2023FSV Mainz3:1Bayern Munich
02/02/2023FSV Mainz0:4Bayern Munich
29/10/2022Bayern Munich6:2FSV Mainz
30/04/2022FSV Mainz3:1Bayern Munich
11/12/2021Bayern Munich2:1FSV Mainz
24/04/2021FSV Mainz2:1Bayern Munich

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bayern Munich thắng 4, FSV Mainz thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Bayern Munich

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024Bochum3:2Bayern Munich
15/02/2024Lazio1:0Bayern Munich
11/02/2024Bayer Leverkusen3:0Bayern Munich
03/02/2024Bayern Munich3:1Borussia Moenchengladbach
27/01/2024Augsburg2:3Bayern Munich
25/01/2024Bayern Munich1:0Union Berlin
21/01/2024Bayern Munich0:1Werder Bremen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bayern Munich thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Bayern Munich

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/02/2024FSV Mainz1:0Augsburg
11/02/2024VfB Stuttgart3:1FSV Mainz
08/02/2024FSV Mainz1:1Union Berlin
03/02/2024FSV Mainz0:1Werder Bremen
27/01/2024Eintracht Frankfurt1:0FSV Mainz
13/01/2024FSV Mainz1:1Wolfsburg
06/01/2024Feyenoord1:2FSV Mainz

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FSV Mainz thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Bayern Munich vs FSV Mainz

Số liệu thống kê của Bayern Munich
Phong độ gần đây: L L L W W W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.53034%4%1%3%37922.49255778.4%81.1%35.14%54.05%
Số liệu thống kê của FSV Mainz
Phong độ gần đây: W L D L L D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.671231%3%1%3%29391.348101148.3%72.4%20.69%58.62%