Lịch sử đối đầu giữa Budejovice và Sigma Olomouc

Czech Republic Het league

25/02 Sunday
Budejovice
VS
Sigma Olomouc
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Sigma Olomouc và Budejovice, thống kê phong độ hiện tại của Sigma Olomouc, phong độ hiện tại của Budejovice, thành tích đối đầu Sigma Olomouc, thành tích đối đầu Budejovice.

Kết quả đối đầu giữa Sigma Olomouc và Budejovice

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
16/09/2023Sigma Olomouc2:1Budejovice
11/03/2023Sigma Olomouc3:0Budejovice
17/09/2022Budejovice0:3Sigma Olomouc
12/12/2021Budejovice2:1Sigma Olomouc
23/11/2021Budejovice1:1Sigma Olomouc
14/08/2021Sigma Olomouc3:3Budejovice
20/04/2021Budejovice2:2Sigma Olomouc

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Budejovice thắng 1, Sigma Olomouc thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Budejovice

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/02/2024Jablonec5:2Budejovice
10/02/2024Budejovice3:0Banik Ostrava
01/02/2024Budejovice1:1FC Kolos Kovalivka
29/01/2024Budejovice2:0Buducnost Podgorica
26/01/2024Korona Kielce0:1Budejovice
19/01/2024Budejovice6:3Amstetten
13/01/2024Budejovice2:2Jihlava

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Budejovice thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Budejovice

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
21/02/2024Teplice2:0Sigma Olomouc
17/02/2024Sigma Olomouc0:0Hradec Kralove
10/02/2024Liberec2:0Sigma Olomouc
03/02/2024Sigma Olomouc1:1Vejle Boldklub
31/01/2024Ludogorets Razgrad3:1Sigma Olomouc
17/12/2023Sigma Olomouc1:3Viktoria Plzen
02/12/2023Sigma Olomouc1:1Slovacko

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sigma Olomouc thắng 0; Hòa 3; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Budejovice vs Sigma Olomouc

Số liệu thống kê của Budejovice
Phong độ gần đây: L W D W W W D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6152.54113%5%3%3%33441.33752163.6%78.8%18.18%57.58%
Số liệu thống kê của Sigma Olomouc
Phong độ gần đây: L D L D L L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
630.50242%5%1%3%29461.59146958.6%93.1%27.59%58.62%