Lịch sử đối đầu giữa Gornik Zabrze và Pogon Szczecin

Poland FA Cup

06/12 Wednesday
Pogon Szczecin
VS
Gornik Zabrze
Kết thúc after overttime

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Gornik Zabrze và Pogon Szczecin, thống kê phong độ hiện tại của Gornik Zabrze, phong độ hiện tại của Pogon Szczecin, thành tích đối đầu Gornik Zabrze, thành tích đối đầu Pogon Szczecin.

Kết quả đối đầu giữa Gornik Zabrze và Pogon Szczecin

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
02/12/2023Gornik Zabrze1:0Pogon Szczecin
20/05/2023Gornik Zabrze2:1Pogon Szczecin
05/11/2022Pogon Szczecin1:4Gornik Zabrze
12/12/2021Gornik Zabrze2:2Pogon Szczecin
26/07/2021Pogon Szczecin2:0Gornik Zabrze
20/04/2021Pogon Szczecin1:0Gornik Zabrze
28/11/2020Gornik Zabrze2:1Pogon Szczecin

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pogon Szczecin thắng 2, Gornik Zabrze thắng 4, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Pogon Szczecin

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
28/02/2024Lech Poznan0:0Pogon Szczecin
24/02/2024Pogon Szczecin4:2Lodzki KS
17/02/2024Radomiak Radom0:4Pogon Szczecin
11/02/2024Slask Wroclaw0:1Pogon Szczecin
25/01/2024Sturm Graz1:6Pogon Szczecin
22/01/2024Pogon Szczecin1:1NK Celje

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Pogon Szczecin thắng 4; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 67%

Phong độ gần đây của Pogon Szczecin

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
25/02/2024Widzew Lodz3:1Gornik Zabrze
20/02/2024Gornik Zabrze3:1Korona Kielce
10/02/2024Piast Gliwice1:3Gornik Zabrze
03/02/2024Gornik Zabrze4:0Ruzomberok
28/01/2024Gornik Zabrze3:2BW Linz
23/01/2024Botev Plovdiv3:4Gornik Zabrze

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Gornik Zabrze thắng 5; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 83%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Pogon Szczecin vs Gornik Zabrze

Số liệu thống kê của Pogon Szczecin
Phong độ gần đây: W W W W D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6193.175104%5%3%3%35712.03215960%77.1%31.43%48.57%
Số liệu thống kê của Gornik Zabrze
Phong độ gần đây: L W W W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
61835016%6%1%5%33521.581381257.6%78.8%33.33%54.55%