Lịch sử đối đầu giữa Helsingborg và Halmstads BK

Sweden Cup

18/02 Sunday
Halmstads BK
VS
Helsingborg
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Helsingborg và Halmstads BK, thống kê phong độ hiện tại của Helsingborg, phong độ hiện tại của Halmstads BK, thành tích đối đầu Helsingborg, thành tích đối đầu Halmstads BK.

Kết quả đối đầu giữa Helsingborg và Halmstads BK

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
19/03/2022Helsingborg3:0Halmstads BK
15/12/2021Halmstads BK1:3Helsingborg
11/12/2021Helsingborg0:1Halmstads BK
17/03/2021Helsingborg0:0Halmstads BK
24/10/2018Helsingborg1:1Halmstads BK
15/06/2018Halmstads BK2:1Helsingborg
20/11/2016Helsingborg1:2Halmstads BK

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Halmstads BK thắng 3, Helsingborg thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Halmstads BK

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024Halmstads BK0:1SønderjyskE
05/02/2024Halmstads BK0:1Randers FC
30/01/2024Halmstads BK2:0Utsiktens BK
27/01/2024IFK Gothenburg0:1Halmstads BK
12/11/2023Hammarby2:2Halmstads BK
05/11/2023Halmstads BK3:0Kalmar FF
29/10/2023AIK1:1Halmstads BK

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Halmstads BK thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Halmstads BK

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024FC Helsingoer1:0Helsingborg
03/02/2024Trelleborgs FF0:1Helsingborg
27/01/2024Varbergs BoIS FC2:3Helsingborg
11/11/2023Skoevde AIK1:0Helsingborg
04/11/2023Helsingborg2:0IK Brage
28/10/2023Trelleborgs FF0:0Helsingborg
21/10/2023Helsingborg0:0Gefle

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Helsingborg thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Halmstads BK vs Helsingborg

Số liệu thống kê của Halmstads BK
Phong độ gần đây: L L W W D W D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.333122%3%3%1%45400.8912122144.4%68.9%28.89%37.78%
Số liệu thống kê của Helsingborg
Phong độ gần đây: L W W L W D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6613121%2%3%1%45581.291592146.7%60%26.67%46.67%