Lịch sử đối đầu giữa Hibernians và Gzira United

Malta Premier League

28/01 Sunday
Hibernians
VS
Gzira United
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Gzira United và Hibernians, thống kê phong độ hiện tại của Gzira United, phong độ hiện tại của Hibernians, thành tích đối đầu Gzira United, thành tích đối đầu Hibernians.

Kết quả đối đầu giữa Gzira United và Hibernians

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/09/2023Gzira United0:4Hibernians
28/01/2023Gzira United2:0Hibernians
12/09/2022Hibernians1:2Gzira United
07/05/2022Gzira United2:1Hibernians
13/12/2021Hibernians3:1Gzira United
17/08/2021Gzira United1:3Hibernians
09/12/2020Gzira United0:1Hibernians

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hibernians thắng 4, Gzira United thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Hibernians

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024Hibernians0:2Floriana
04/02/2024Santa Lucia F.C.0:2Hibernians
28/01/2024Hibernians3:2Gzira United
20/01/2024Hibernians1:2Hamrun Spartans
07/01/2024Marsaxlokk FC1:1Hibernians
17/12/2023Hibernians0:0Mosta
09/12/2023Valletta0:2Hibernians

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hibernians thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Hibernians

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024Naxxar Lions FC0:1Gzira United
04/02/2024Gzira United1:1Balzan FC
28/01/2024Hibernians3:2Gzira United
21/01/2024Floriana0:1Gzira United
06/01/2024Gzira United1:2Santa Lucia F.C.
16/12/2023Birkirkara3:2Gzira United
13/12/2023Hamrun Spartans2:1Gzira United

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Gzira United thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Hibernians vs Gzira United

Số liệu thống kê của Hibernians
Phong độ gần đây: L W W L D D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.172222%5%2%3%16191.1973631.3%68.8%37.5%31.25%
Số liệu thống kê của Gzira United
Phong độ gần đây: W D L W L L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.332133%4%2%4%22291.32651150%77.3%22.73%54.55%