Lịch sử đối đầu giữa Mbarara City và Onduparaka FC

Uganda Super League

16/03 Wednesday
Onduparaka FC
VS
Mbarara City
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Mbarara City và Onduparaka FC, thống kê phong độ hiện tại của Mbarara City, phong độ hiện tại của Onduparaka FC, thành tích đối đầu Mbarara City, thành tích đối đầu Onduparaka FC.

Kết quả đối đầu giữa Mbarara City và Onduparaka FC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/12/2021Mbarara City3:2Onduparaka FC
15/05/2021Mbarara City2:1Onduparaka FC
09/03/2021Onduparaka FC1:0Mbarara City
22/02/2020Onduparaka FC1:1Mbarara City
12/11/2019Mbarara City2:1Onduparaka FC
20/02/2019Mbarara City1:2Onduparaka FC
04/01/2019Onduparaka FC0:0Mbarara City

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Onduparaka FC thắng 2, Mbarara City thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Onduparaka FC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
27/05/2023The Saints FC1:4Onduparaka FC
19/05/2023Onduparaka FC1:0Blacks Power
16/05/2023Maroons FC1:0Onduparaka FC
12/05/2023Onduparaka FC0:0Vipers SC
02/05/2023KCCA FC2:2Onduparaka FC
28/04/2023Onduparaka FC2:2Arua Hill SC
23/04/2023Wakiso Giants3:0Onduparaka FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Onduparaka FC thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Onduparaka FC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
09/02/2024NEC2:0Mbarara City
02/02/2024Mbarara City3:1Express FC
06/01/2024BUL FC1:1Mbarara City
02/01/2024Mbarara City2:1Wakiso Giants
29/12/2023URA FC3:0Mbarara City
20/12/2023Mbarara City0:0Kitara FC
11/12/2023The Saints FC1:1Mbarara City

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Mbarara City thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Onduparaka FC vs Mbarara City

Số liệu thống kê của Onduparaka FC
Phong độ gần đây: W W L D D D L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.52313%3%2%3%28260.93591446.4%60.7%25%42.86%
Số liệu thống kê của Mbarara City
Phong độ gần đây: L W D W L D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6612223%5%1%3%17120.7148529.4%52.9%35.29%41.18%