Lịch sử đối đầu giữa Mladost Lucani và Napredak

Serbia Super Liga

16/12 Saturday
Mladost Lucani
VS
Napredak
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Napredak và Mladost Lucani, thống kê phong độ hiện tại của Napredak, phong độ hiện tại của Mladost Lucani, thành tích đối đầu Napredak, thành tích đối đầu Mladost Lucani.

Kết quả đối đầu giữa Napredak và Mladost Lucani

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
21/08/2023Napredak0:1Mladost Lucani
26/04/2023Mladost Lucani0:1Napredak
04/04/2023Napredak0:0Mladost Lucani
08/10/2022Mladost Lucani3:1Napredak
15/12/2021Mladost Lucani3:2Napredak
15/08/2021Napredak2:1Mladost Lucani
15/05/2021Napredak2:0Mladost Lucani

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Mladost Lucani thắng 3, Napredak thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Mladost Lucani

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024FK Spartak Subotica0:1Mladost Lucani
10/02/2024Vojvodina1:1Mladost Lucani
28/01/2024FK Crvena zvezda2:0Mladost Lucani
22/12/2023Cukaricki3:0Mladost Lucani
16/12/2023Mladost Lucani1:2Napredak
09/12/2023FK Crvena zvezda3:1Mladost Lucani
02/12/2023Mladost Lucani1:0Zeleznicar Pancevo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Mladost Lucani thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Mladost Lucani

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
19/02/2024Vozdovac1:2Napredak
12/02/2024Napredak1:1FK Spartak Subotica
31/01/2024Napredak0:0Gangwon FC
25/01/2024Napredak2:1Marisca Mersch
22/01/2024Rubin Kazan5:2Napredak
22/12/2023TSC Backa Topola1:1Napredak
16/12/2023Mladost Lucani1:2Napredak

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Napredak thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Mladost Lucani vs Napredak

Số liệu thống kê của Mladost Lucani
Phong độ gần đây: W D L L L L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.671143%5%1%3%27260.96981040.7%66.7%37.04%48.15%
Số liệu thống kê của Napredak
Phong độ gần đây: W D D W L D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.332313%5%1%5%31311981448.4%71%19.35%51.61%