Lịch sử đối đầu giữa Nazilli Belediyespor và Eskisehirspor

Turkey 2. Lig

24/04 Sunday
Eskisehirspor
VS
Nazilli Belediyespor
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Nazilli Belediyespor và Eskisehirspor, thống kê phong độ hiện tại của Nazilli Belediyespor, phong độ hiện tại của Eskisehirspor, thành tích đối đầu Nazilli Belediyespor, thành tích đối đầu Eskisehirspor.

Kết quả đối đầu giữa Nazilli Belediyespor và Eskisehirspor

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
12/12/2021Nazilli Belediyespor0:0Eskisehirspor

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Eskisehirspor thắng 0, Nazilli Belediyespor thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Eskisehirspor

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
01/05/2022Ankara Demirspor6:1Eskisehirspor
24/04/2022Eskisehirspor2:5Nazilli Belediyespor
17/04/2022Kirsehir Belediyespor2:0Eskisehirspor
10/04/2022Eskisehirspor1:1Usakspor
03/04/2022Pendikspor3:1Eskisehirspor
30/03/2022Eskisehirspor1:0Akhisar Belediyespor
26/03/2022Isparta Spor2:0Eskisehirspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Eskisehirspor thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Eskisehirspor

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
07/05/2022Urfaspor3:1Nazilli Belediyespor
01/05/2022Nazilli Belediyespor0:2Bursa Niluferspor
24/04/2022Eskisehirspor2:5Nazilli Belediyespor
17/04/2022Nazilli Belediyespor1:1Ankara Demirspor
03/04/2022Kirsehir Belediyespor1:1Nazilli Belediyespor
30/03/2022Nazilli Belediyespor0:1Usakspor
26/03/2022Pendikspor1:2Nazilli Belediyespor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Nazilli Belediyespor thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Eskisehirspor vs Nazilli Belediyespor

Số liệu thống kê của Eskisehirspor
Phong độ gần đây: L L L D L W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6611143%5%1%4%35310.89672257.1%80%17.14%54.29%
Số liệu thống kê của Nazilli Belediyespor
Phong độ gần đây: L L W D D L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.331232%5%0%4%3737111131332.4%64.9%27.03%48.65%