Lịch sử đối đầu giữa Rotenburger SV và Heeslinger SC

Germany Oberliga

19/02 Sunday
Rotenburger SV
VS
Heeslinger SC
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Heeslinger SC và Rotenburger SV, thống kê phong độ hiện tại của Heeslinger SC, phong độ hiện tại của Rotenburger SV, thành tích đối đầu Heeslinger SC, thành tích đối đầu Rotenburger SV.

Kết quả đối đầu giữa Heeslinger SC và Rotenburger SV

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
27/08/2022Heeslinger SC2:1Rotenburger SV
12/12/2021Rotenburger SV0:0Heeslinger SC
02/10/2021Heeslinger SC2:0Rotenburger SV
12/09/2020Rotenburger SV1:1Heeslinger SC

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Rotenburger SV thắng 0, Heeslinger SC thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Rotenburger SV

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
05/03/2023Rotenburger SV1:0Pattensen
25/02/2023SpelleVenhaus1:0Rotenburger SV
19/02/2023Rotenburger SV2:0Heeslinger SC
11/02/2023FT Braunschweig1:1Rotenburger SV
05/02/2023Rotenburger SV3:0VfL Oldenburg
10/12/2022Rotenburger SV0:3HSC Hannover
04/12/2022FC Hansa Lueneburg0:3Rotenburger SV

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rotenburger SV thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Rotenburger SV

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
05/03/2023FC Germania EgestorfLangreder0:0Heeslinger SC
26/02/2023Heeslinger SC3:1SC BlauWeiss Paburg
19/02/2023Rotenburger SV2:0Heeslinger SC
12/02/2023Heeslinger SC1:3SV RamlingenEhlershausen
05/02/2023SpelleVenhaus1:0Heeslinger SC
10/12/2022Schoeningen4:1Heeslinger SC
04/12/2022Heeslinger SC3:1Pattensen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Heeslinger SC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Rotenburger SV vs Heeslinger SC

Số liệu thống kê của Rotenburger SV
Phong độ gần đây: W L W D W L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.173122%4%3%1%24311.2979845.8%83.3%37.5%45.83%
Số liệu thống kê của Heeslinger SC
Phong độ gần đây: D W L L L L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.831143%4%1%3%25381.52125860%72%44%40%