Lịch sử đối đầu giữa Sevilla Atletico và Real Madrid Castilla

Spain Segunda B

02/04 Saturday
Real Madrid Castilla
VS
Sevilla Atletico
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Sevilla Atletico và Real Madrid Castilla, thống kê phong độ hiện tại của Sevilla Atletico, phong độ hiện tại của Real Madrid Castilla, thành tích đối đầu Sevilla Atletico, thành tích đối đầu Real Madrid Castilla.

Kết quả đối đầu giữa Sevilla Atletico và Real Madrid Castilla

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/12/2021Sevilla Atletico1:1Real Madrid Castilla

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Real Madrid Castilla thắng 0, Sevilla Atletico thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
04/02/2024CA Ceuta2:0Real Madrid Castilla
29/01/2024Real Madrid Castilla0:0Linares Deportivo
21/01/2024Atletico Sanluqueno CF2:1Real Madrid Castilla
14/01/2024Real Madrid Castilla1:1UD Ibiza
05/01/2024Cordoba1:2Real Madrid Castilla
17/12/2023Real Madrid Castilla3:3CF Intercity
09/12/2023Granada II1:1Real Madrid Castilla

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Real Madrid Castilla thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
28/05/2022Sevilla Atletico1:4Linares Deportivo
22/05/2022Gimnastic1:0Sevilla Atletico
15/05/2022Sevilla Atletico2:1Barcelona B
08/05/2022Algeciras3:0Sevilla Atletico
01/05/2022Linense1:1Sevilla Atletico
24/04/2022Sevilla Atletico1:0Real Betis B
16/04/2022Sabadell1:0Sevilla Atletico

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sevilla Atletico thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Real Madrid Castilla vs Sevilla Atletico

Số liệu thống kê của Real Madrid Castilla
Phong độ gần đây: L D L D W D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.171323%5%1%4%25321.28810756%72%32%64%
Số liệu thống kê của Sevilla Atletico
Phong độ gần đây: L L W L D W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.832133%4%1%3%38360.951371844.7%68.4%26.32%47.37%