Lịch sử đối đầu giữa Simba SC và Young Africans

Tanzania Premier League

13/04 Saturday
Young Africans
VS
Simba SC
Postponed

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Simba SC và Young Africans, thống kê phong độ hiện tại của Simba SC, phong độ hiện tại của Young Africans, thành tích đối đầu Simba SC, thành tích đối đầu Young Africans.

Kết quả đối đầu giữa Simba SC và Young Africans

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
05/11/2023Simba SC1:5Young Africans
16/04/2023Simba SC2:0Young Africans
23/10/2022Young Africans1:1Simba SC
30/04/2022Young Africans0:0Simba SC
11/12/2021Simba SC0:0Young Africans
03/07/2021Simba SC0:1Young Africans
07/11/2020Young Africans1:1Simba SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Young Africans thắng 2, Simba SC thắng 1, Hòa 4.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Young Africans

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/02/2024Tanzania Prisons0:2Young Africans
08/02/2024Young Africans2:1Mashujaa
05/02/2024Young Africans1:0Dodoma Jiji FC
02/02/2024Kagera Sugar0:0Young Africans
23/12/2023Kitayosce0:1Young Africans
20/12/2023Young Africans3:0Medeama SC
16/12/2023Young Africans4:1Mtibwa Sugar

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Young Africans thắng 5; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Young Africans

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
09/02/2024Simba SC1:1Azam FC
06/02/2024Kitayosce0:4Simba SC
03/02/2024Mashujaa0:1Simba SC
23/12/2023Kinondoni MC2:2Simba SC
19/12/2023Simba SC2:0Wydad Casablanca
15/12/2023Simba SC3:0Kagera Sugar
10/12/2023Wydad Casablanca1:0Simba SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Simba SC thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Young Africans vs Simba SC

Số liệu thống kê của Young Africans
Phong độ gần đây: W W D W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6111.835103%3%4%2%22492.23173250%72.7%59.09%36.36%
Số liệu thống kê của Simba SC
Phong độ gần đây: D W W D W W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6132.174203%5%4%2%20371.85108255%85%35%60%