Lịch sử đối đầu giữa Soroksar SC và BFC Siofok

Hungary NB II

14/04 Sunday
Soroksar SC
VS
BFC Siofok
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa BFC Siofok và Soroksar SC, thống kê phong độ hiện tại của BFC Siofok, phong độ hiện tại của Soroksar SC, thành tích đối đầu BFC Siofok, thành tích đối đầu Soroksar SC.

Kết quả đối đầu giữa BFC Siofok và Soroksar SC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
08/10/2023BFC Siofok0:1Soroksar SC
05/03/2023BFC Siofok2:2Soroksar SC
04/09/2022Soroksar SC2:1BFC Siofok
12/12/2021Soroksar SC0:1BFC Siofok
02/08/2021BFC Siofok0:0Soroksar SC
07/04/2021Soroksar SC0:0BFC Siofok
18/10/2020BFC Siofok2:3Soroksar SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Soroksar SC thắng 3, BFC Siofok thắng 1, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Soroksar SC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024Aqvital FC Csakvar1:2Soroksar SC
14/02/2024Soroksar SC1:3FC Ajka
11/02/2024Soroksar SC2:1BVSC
04/02/2024Gyirmot1:0Soroksar SC
03/12/2023Soroksar SC1:1Vasas Budapest
26/11/2023Kazincbarcikai BSC3:1Soroksar SC
12/11/2023Soroksar SC0:0Pecsi MFC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Soroksar SC thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Soroksar SC

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
18/02/2024BFC Siofok3:0Kazincbarcikai BSC
11/02/2024Duna Aszfalt TVSE1:3BFC Siofok
04/02/2024Pecsi MFC2:2BFC Siofok
17/01/2024FSV Luckenwalde0:0BFC Siofok
10/01/2024Paksi SE3:0BFC Siofok
10/12/2023BFC Siofok1:3Nyiregyhaza Spartacus FC
03/12/2023BFC Siofok1:3Mosonmagyarovari TE

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; BFC Siofok thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Soroksar SC vs BFC Siofok

Số liệu thống kê của Soroksar SC
Phong độ gần đây: W L W L D L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.172134%5%0%5%23241.04761047.8%73.9%26.09%65.22%
Số liệu thống kê của BFC Siofok
Phong độ gần đây: W W D D L L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.52225%5%2%3%25261.04661352%76%16%48%