Lịch sử đối đầu giữa Villarreal và Rayo Vallecano

Spain La Liga

28/04 Sunday
Villarreal
VS
Rayo Vallecano
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Rayo Vallecano và Villarreal, thống kê phong độ hiện tại của Rayo Vallecano, phong độ hiện tại của Villarreal, thành tích đối đầu Rayo Vallecano, thành tích đối đầu Villarreal.

Kết quả đối đầu giữa Rayo Vallecano và Villarreal

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
24/09/2023Rayo Vallecano1:1Villarreal
29/05/2023Rayo Vallecano2:1Villarreal
31/01/2023Villarreal0:1Rayo Vallecano
13/05/2022Rayo Vallecano1:5Villarreal
12/12/2021Villarreal2:0Rayo Vallecano
30/01/2020Rayo Vallecano0:2Villarreal
18/03/2019Villarreal3:1Rayo Vallecano

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Villarreal thắng 4, Rayo Vallecano thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Villarreal

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/02/2024Villarreal1:1Getafe
10/02/2024Alaves1:1Villarreal
04/02/2024Villarreal0:0Cadiz
28/01/2024Barcelona3:5Villarreal
20/01/2024Villarreal1:1Mallorca
13/01/2024Las Palmas3:0Villarreal
08/01/2024Unionistas de Salamanca1:1Villarreal

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Villarreal thắng 1; Hòa 5; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Villarreal

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/02/2024Mallorca2:1Rayo Vallecano
06/02/2024Rayo Vallecano1:2Sevilla
01/02/2024Atletico Madrid2:1Rayo Vallecano
27/01/2024Real Sociedad0:0Rayo Vallecano
20/01/2024Rayo Vallecano0:2Las Palmas
18/01/2024Girona3:1Rayo Vallecano
07/01/2024Huesca0:2Rayo Vallecano

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rayo Vallecano thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Villarreal vs Rayo Vallecano

Số liệu thống kê của Villarreal
Phong độ gần đây: D D D W D L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.331412%5%1%4%40531.3312121662.5%87.5%15%70%
Số liệu thống kê của Rayo Vallecano
Phong độ gần đây: L L L D L L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.670154%5%1%4%33341.038131236.4%72.7%36.36%45.45%