Lịch sử đối đầu giữa Zaglebie Lubin và Wisla Krakow

Poland Ekstraklasa

11/12 Saturday
Zaglebie Lubin
VS
Wisla Krakow
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Wisla Krakow và Zaglebie Lubin, thống kê phong độ hiện tại của Wisla Krakow, phong độ hiện tại của Zaglebie Lubin, thành tích đối đầu Wisla Krakow, thành tích đối đầu Zaglebie Lubin.

Kết quả đối đầu giữa Wisla Krakow và Zaglebie Lubin

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
26/07/2021Wisla Krakow3:0Zaglebie Lubin
21/04/2021Zaglebie Lubin4:1Wisla Krakow
29/11/2020Wisla Krakow1:2Zaglebie Lubin
15/07/2020Zaglebie Lubin3:1Wisla Krakow
16/02/2020Zaglebie Lubin0:1Wisla Krakow
01/09/2019Wisla Krakow4:2Zaglebie Lubin
13/04/2019Zaglebie Lubin3:1Wisla Krakow

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Zaglebie Lubin thắng 4, Wisla Krakow thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/02/2024Lech Poznan2:0Zaglebie Lubin
01/02/2024Zaglebie Lubin1:1Dinamo Batumi
01/02/2024Zaglebie Lubin1:1Cherkasi
29/01/2024Zaglebie Lubin0:0FK Vardar Skopje
24/01/2024Zaglebie Lubin1:1Levski Krumovgrad
21/01/2024Zaglebie Lubin2:0Koper

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Zaglebie Lubin thắng 1; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 17%

Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
02/02/2024Arda Kardzhali2:2Wisla Krakow
30/01/2024Wisla Krakow2:1Kolding IF
27/01/2024Wisla Krakow0:0Atyrau
24/01/2024Wisla Krakow0:0Nassaji Mazandaran FC
17/12/2023Wisla Krakow2:1Polonia Warsaw
10/12/2023Wisla Krakow4:0Gornik Leczna
08/12/2023Wisla Krakow4:1Stal Rzeszow

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Wisla Krakow thắng 4; Hòa 3; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Zaglebie Lubin vs Wisla Krakow

Số liệu thống kê của Zaglebie Lubin
Phong độ gần đây: L D D D D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.831410%5%2%3%33421.271291242.4%78.8%30.3%48.48%
Số liệu thống kê của Wisla Krakow
Phong độ gần đây: D W D D W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6101.673304%4%3%3%30551.831311663.3%73.3%26.67%66.67%