Lịch sử đối đầu giữa Al-Arabi và Al-Shabab SC

Kuwait 1. Division

16/04 Saturday
Al-Shabab SC
VS
Al-Arabi
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Al-Arabi và Al-Shabab SC, thống kê phong độ hiện tại của Al-Arabi, phong độ hiện tại của Al-Shabab SC, thành tích đối đầu Al-Arabi, thành tích đối đầu Al-Shabab SC.

Kết quả đối đầu giữa Al-Arabi và Al-Shabab SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
29/12/2021 AlArabi 3:0 AlShabab SC
25/04/2021 AlArabi 1:0 AlShabab SC
05/02/2021 AlShabab SC 0:3 AlArabi
23/12/2020 AlShabab SC 0:0 AlArabi
01/02/2020 AlArabi 2:0 AlShabab SC
19/10/2019 AlShabab SC 1:1 AlArabi
08/02/2019 AlShabab SC 0:1 AlArabi

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Shabab SC thắng 2, Al-Arabi thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al-Shabab SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/04/2022 AlTadhamon 1:0 AlShabab SC
20/04/2022 Kuwait SC 2:0 AlShabab SC
16/04/2022 AlShabab SC 1:4 AlArabi
09/04/2022 AlShabab SC 0:3 Al Yarmouk Kuwait
17/03/2022 Al Nasr 2:0 AlShabab SC
09/03/2022 AlShabab SC 0:1 Kazma
04/03/2022 Al Fahaheel 2:2 AlShabab SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Shabab SC thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Al-Shabab SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/05/2024 Kuwait SC 3:0 AlArabi
24/05/2024 AlArabi 1:1 Al Fahaheel
16/05/2024 AlQadsia 1:1 AlArabi
11/05/2024 AlArabi 1:0 AlSalmiyah
07/05/2024 Al Nasr 0:4 AlArabi
03/05/2024 AlArabi 1:1 Kuwait SC
27/04/2024 Al Fahaheel 0:2 AlArabi

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Arabi thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al-Shabab SC vs Al-Arabi

Số liệu thống kê của Al-Shabab SC
Phong độ gần đây: L L L L L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 1 0.17 0 0 6 2% 4% 0% 1% 36 25 0.69 7 10 19 33.3% 66.7% 16.67% 41.67%
Số liệu thống kê của Al-Arabi
Phong độ gần đây: L D D W W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 2% 5% 2% 3% 34 67 1.97 18 11 5 58.8% 88.2% 35.29% 58.82%