Lịch sử đối đầu giữa Al-Shabab SC và Al-Tadhamon

Kuwait 1. Division

26/04 Tuesday
Al-Tadhamon
VS
Al-Shabab SC
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Al-Shabab SC và Al-Tadhamon, thống kê phong độ hiện tại của Al-Shabab SC, phong độ hiện tại của Al-Tadhamon, thành tích đối đầu Al-Shabab SC, thành tích đối đầu Al-Tadhamon.

Kết quả đối đầu giữa Al-Shabab SC và Al-Tadhamon

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/01/2022 AlShabab SC 1:0 AlTadhamon
02/12/2020 AlTadhamon 1:2 AlShabab SC
20/08/2020 AlShabab SC 2:2 AlTadhamon
06/11/2019 AlTadhamon 0:1 AlShabab SC
01/03/2019 AlTadhamon 1:3 AlShabab SC
20/10/2018 AlShabab SC 0:4 AlTadhamon
14/03/2017 AlTadhamon 2:2 AlShabab SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Tadhamon thắng 4, Al-Shabab SC thắng 1, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al-Tadhamon

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2023 Al Sahel SC 3:0 AlTadhamon
01/05/2023 AlTadhamon 2:0 AlJahra
25/04/2023 AlTadhamon 2:2 Al Nasr
11/04/2023 AlTadhamon 3:2 Al Sahel SC
06/04/2023 AlJahra 3:2 AlTadhamon
01/04/2023 Al Nasr 2:0 AlTadhamon
11/03/2023 AlTadhamon 3:6 Al Nasr

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Tadhamon thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Al-Tadhamon

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/04/2022 AlTadhamon 1:0 AlShabab SC
20/04/2022 Kuwait SC 2:0 AlShabab SC
16/04/2022 AlShabab SC 1:4 AlArabi
09/04/2022 AlShabab SC 0:3 Al Yarmouk Kuwait
17/03/2022 Al Nasr 2:0 AlShabab SC
09/03/2022 AlShabab SC 0:1 Kazma
04/03/2022 Al Fahaheel 2:2 AlShabab SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Shabab SC thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al-Tadhamon vs Al-Shabab SC

Số liệu thống kê của Al-Tadhamon
Phong độ gần đây: L W D W L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 1 3 4% 6% 1% 3% 24 26 1.08 5 6 13 50% 79.2% 20.83% 41.67%
Số liệu thống kê của Al-Shabab SC
Phong độ gần đây: L L L L L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 1 0.17 0 0 6 2% 4% 0% 1% 36 25 0.69 7 10 19 33.3% 66.7% 16.67% 41.67%