Lịch sử đối đầu giữa Avan Academy và Alashkert FC

Armenia Premier League

02/04 Tuesday
Avan Academy
VS
Alashkert FC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Alashkert FC và Avan Academy, thống kê phong độ hiện tại của Alashkert FC, phong độ hiện tại của Avan Academy, thành tích đối đầu Alashkert FC, thành tích đối đầu Avan Academy.

Kết quả đối đầu giữa Alashkert FC và Avan Academy

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
30/11/2023Alashkert FC1:1Avan Academy
25/09/2023Avan Academy3:1Alashkert FC
10/05/2023Avan Academy0:1Alashkert FC
05/03/2023Alashkert FC0:0Avan Academy
26/10/2022Avan Academy4:1Alashkert FC
19/08/2022Alashkert FC1:1Avan Academy
19/04/2022Avan Academy1:1Alashkert FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Avan Academy thắng 2, Alashkert FC thắng 1, Hòa 4.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Avan Academy

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
12/02/2024FK Kauno Zalgiris0:0Avan Academy
09/02/2024Vendsyssel FF1:0Avan Academy
03/02/2024Botev Vratsa2:2Avan Academy
28/01/2024Vojvodina1:2Avan Academy
28/01/2024Avan Academy3:0Cukaricki
09/12/2023FC Banants1:3Avan Academy
05/12/2023Ararat0:1Avan Academy

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Avan Academy thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Avan Academy

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
09/02/2024Alashkert FC0:0Tyumen
01/02/2024Chernomorets Odessa1:4Alashkert FC
10/12/2023West Armenia1:1Alashkert FC
06/12/2023Alashkert FC1:1Pyunik
30/11/2023Alashkert FC1:1Avan Academy
25/11/2023Alashkert FC0:0Artsakh
12/11/2023Ararat0:1Alashkert FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Alashkert FC thắng 2; Hòa 5; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Avan Academy vs Alashkert FC

Số liệu thống kê của Avan Academy
Phong độ gần đây: D L D W W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6101.673214%4%2%3%33601.821610754.5%81.8%24.24%63.64%
Số liệu thống kê của Alashkert FC
Phong độ gần đây: D W D D D D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.171501%4%2%4%27451.67128748.1%70.4%29.63%59.26%