Lịch sử đối đầu giữa Montana và Botev Lukovit

Bulgaria B PFG

16/02 Friday
Montana
VS
Botev Lukovit
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Botev Lukovit và Montana, thống kê phong độ hiện tại của Botev Lukovit, phong độ hiện tại của Montana, thành tích đối đầu Botev Lukovit, thành tích đối đầu Montana.

Kết quả đối đầu giữa Botev Lukovit và Montana

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/08/2023 Botev Lukovit 0:1 Montana
14/04/2023 Montana 0:1 Botev Lukovit
11/09/2022 Botev Lukovit 0:0 Montana
11/12/2021 Botev Lukovit 1:2 Montana
05/08/2021 Montana 1:1 Botev Lukovit
23/11/2019 Botev Lukovit 0:1 Montana
25/09/2019 Botev Lukovit 3:0 Montana

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Montana thắng 3, Botev Lukovit thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Montana

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/05/2024 Montana 5:0 Maritsa Plovdiv
27/04/2024 Spartak Varna 1:0 Montana
20/04/2024 Montana 1:3 Belasitsa Petrich
13/04/2024 Bdin 2:3 Montana
06/04/2024 Montana 2:2 Chernomorets Burgas
01/04/2024 Yantra 2:1 Montana
16/03/2024 Montana 2:0 Sportist Svoge

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Montana thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Montana

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/05/2024 Botev Lukovit 2:1 Belasitsa Petrich
27/04/2024 Bdin 0:1 Botev Lukovit
20/04/2024 Botev Lukovit 2:0 Chernomorets Burgas
13/04/2024 Yantra 1:2 Botev Lukovit
06/04/2024 Botev Lukovit 0:0 Sportist Svoge
01/04/2024 CSKA II 1:0 Botev Lukovit
22/03/2024 Etar 1:1 Botev Lukovit

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Botev Lukovit thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Montana vs Botev Lukovit

Số liệu thống kê của Montana
Phong độ gần đây: W L L W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 2 1 3 5% 5% 1% 4% 37 49 1.32 16 10 11 43.2% 64.9% 40.54% 48.65%
Số liệu thống kê của Botev Lukovit
Phong độ gần đây: W W W W D L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 4 1 1 2% 3% 3% 2% 39 38 0.97 14 11 14 38.5% 59% 38.46% 43.59%