Lịch sử đối đầu giữa Boulogne và Red Star

France National

29/01 Saturday
Boulogne
VS
Red Star
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Red Star và Boulogne, thống kê phong độ hiện tại của Red Star, phong độ hiện tại của Boulogne, thành tích đối đầu Red Star, thành tích đối đầu Boulogne.

Kết quả đối đầu giữa Red Star và Boulogne

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/08/2021 Red Star 1:3 Boulogne
16/01/2021 Red Star 0:0 Boulogne
29/08/2020 Boulogne 1:1 Red Star
09/11/2019 Boulogne 0:1 Red Star
14/04/2018 Red Star 2:1 Boulogne
25/11/2017 Boulogne 0:0 Red Star
25/03/2015 Boulogne 1:2 Red Star

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Boulogne thắng 1, Red Star thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Boulogne

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/03/2024 Boulogne 4:0 Guingamp B
16/03/2024 Boulogne 1:0 Chambly
10/03/2024 Dinan Léhon 1:2 Boulogne
25/02/2024 Boulogne 2:1 Voltigeurs de Chateaubriant
10/02/2024 US Granvillaise 2:2 Boulogne
04/02/2024 Boulogne 4:0 Aubervilliers
27/01/2024 Stade Briochin 0:0 Boulogne

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Boulogne thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Boulogne

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/03/2024 Cholet 1:1 Red Star
23/03/2024 Red Star 1:1 Nancy
19/03/2024 Villefranche Beaujolais 0:2 Red Star
09/03/2024 Red Star 0:0 Chateauroux
02/03/2024 Avranches 0:0 Red Star
28/02/2024 Red Star 2:1 Monts Or Azergues
24/02/2024 Red Star 4:1 Le Mans

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Red Star thắng 3; Hòa 4; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Boulogne vs Red Star

Số liệu thống kê của Boulogne
Phong độ gần đây: W W W W D W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 15 2.5 5 1 0 5% 5% 3% 3% 22 41 1.86 14 7 1 63.6% 77.3% 40.91% 59.09%
Số liệu thống kê của Red Star
Phong độ gần đây: D D W D D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 4 0 1% 4% 3% 3% 30 49 1.63 17 9 4 50% 86.7% 33.33% 63.33%