Lịch sử đối đầu giữa Rotherham và Cambridge U

England Johnstones Paint Trophy

26/01 Wednesday
Rotherham
VS
Cambridge U
After penalty

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Cambridge U và Rotherham, thống kê phong độ hiện tại của Cambridge U, phong độ hiện tại của Rotherham, thành tích đối đầu Cambridge U, thành tích đối đầu Rotherham.

Kết quả đối đầu giữa Cambridge U và Rotherham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/12/2021 Cambridge U 0:1 Rotherham
20/11/2021 Rotherham 3:1 Cambridge U
12/08/2015 Rotherham 1:0 Cambridge U
10/02/2001 Rotherham 3:0 Cambridge U
09/09/2000 Cambridge U 6:1 Rotherham

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; Rotherham thắng 4, Cambridge U thắng 1, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Rotherham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/04/2024 West Bromwich Albion 2:0 Rotherham
06/04/2024 Rotherham 0:1 Plymouth
01/04/2024 Rotherham 2:1 Millwall
29/03/2024 Preston 3:0 Rotherham
16/03/2024 Rotherham 0:0 Huddersfield
09/03/2024 Norwich 5:0 Rotherham
06/03/2024 Coventry 5:0 Rotherham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rotherham thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Rotherham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Blackpool 1:0 Cambridge U
01/04/2024 Cambridge U 3:1 Wigan
29/03/2024 Barnsley 0:2 Cambridge U
16/03/2024 Reading 4:0 Cambridge U
13/03/2024 Lincoln 6:0 Cambridge U
09/03/2024 Cambridge U 1:1 Northampton
02/03/2024 Bolton 2:0 Cambridge U

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Cambridge U thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Rotherham vs Cambridge U

Số liệu thống kê của Rotherham
Phong độ gần đây: L L W L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 2 0.33 1 1 4 3% 4% 1% 1% 50 43 0.86 8 11 31 52% 80% 12% 48%
Số liệu thống kê của Cambridge U
Phong độ gần đây: L W W L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 1 3 3% 5% 1% 2% 52 60 1.15 17 10 25 50% 76.9% 28.85% 42.31%