Lịch sử đối đầu giữa Dauphins Noirs và Blessing FC

DR Congo Super League

31/12 Friday
Dauphins Noirs
VS
Blessing FC
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Blessing FC và Dauphins Noirs, thống kê phong độ hiện tại của Blessing FC, phong độ hiện tại của Dauphins Noirs, thành tích đối đầu Blessing FC, thành tích đối đầu Dauphins Noirs.

Kết quả đối đầu giữa Blessing FC và Dauphins Noirs

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/05/2021 Blessing FC 1:0 Dauphins Noirs
08/10/2020 Dauphins Noirs 0:2 Blessing FC

Lichsudoidau.net thống kê 2 trận gần nhất; Dauphins Noirs thắng 0, Blessing FC thắng 2, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Dauphins Noirs

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/06/2022 Dauphins Noirs 1:1 Sanga Balende
21/02/2022 Don Bosco 4:0 Dauphins Noirs
18/02/2022 Simba 0:1 Dauphins Noirs
15/02/2022 Us Panda 1:0 Dauphins Noirs
12/02/2022 SaintEloi Lupopo 1:0 Dauphins Noirs
02/02/2022 Dauphins Noirs 1:2 JSK
31/01/2022 Dauphins Noirs 1:0 FC Lubumbashi sport

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Dauphins Noirs thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Dauphins Noirs

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/06/2022 Blessing FC 0:0 Renaissance
05/06/2022 Blessing FC 1:0 RCK
09/03/2022 FC Lubumbashi sport 1:0 Blessing FC
20/01/2022 Blessing FC 1:1 AC Kuya Sport
09/01/2022 J.S. Bazano 2:0 Blessing FC
04/01/2022 Etoile du Kivu 0:0 Blessing FC
31/12/2021 Dauphins Noirs 2:0 Blessing FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Blessing FC thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Dauphins Noirs vs Blessing FC

Số liệu thống kê của Dauphins Noirs
Phong độ gần đây: D L W L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 1 4 2% 3% 1% 2% 19 15 0.79 7 2 10 31.6% 52.6% 36.84% 31.58%
Số liệu thống kê của Blessing FC
Phong độ gần đây: D W L D L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 2 0.33 1 3 2 0% 2% 3% 1% 19 13 0.68 4 7 8 21.1% 47.4% 36.84% 31.58%