Lịch sử đối đầu giữa Famalicao và Belenenses

Portugal Cup

09/02 Thursday
Famalicao
VS
Belenenses
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Belenenses và Famalicao, thống kê phong độ hiện tại của Belenenses, phong độ hiện tại của Famalicao, thành tích đối đầu Belenenses, thành tích đối đầu Famalicao.

Kết quả đối đầu giữa Belenenses và Famalicao

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/05/2022 Belenenses 2:3 Famalicao
14/01/2022 Famalicao 1:0 Belenenses
13/02/2021 Famalicao 0:0 Belenenses
29/09/2020 Belenenses 1:2 Famalicao
08/03/2020 Belenenses 0:0 Famalicao
29/09/2019 Famalicao 3:1 Belenenses

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Famalicao thắng 4, Belenenses thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Famalicao

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Famalicao 3:2 Vizela
29/03/2024 Gil Vicente 1:2 Famalicao
16/03/2024 Famalicao 0:0 Sintra Football
10/03/2024 Vitoria de Guimaraes 1:0 Famalicao
05/03/2024 Famalicao 1:1 Boavista
24/02/2024 Arouca 3:2 Famalicao
17/02/2024 Famalicao 2:1 Rio Ave

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Famalicao thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Famalicao

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/05/2023 Vilafranquense 1:1 Belenenses
20/05/2023 Belenenses 2:1 Oliveirense
13/05/2023 Belenenses 2:2 Mafra
06/05/2023 Leixoes 0:2 Belenenses
30/04/2023 Belenenses 0:1 Sporting Covilha
23/04/2023 Sintra Football 2:0 Belenenses

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Belenenses thắng 2; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 33%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Famalicao vs Belenenses

Số liệu thống kê của Famalicao
Phong độ gần đây: W W D L D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 2 2 3% 4% 1% 4% 32 38 1.19 11 10 11 43.8% 65.6% 28.13% 50%
Số liệu thống kê của Belenenses
Phong độ gần đây: D W D W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 2% 5% 1% 4% 44 60 1.36 13 11 20 54.5% 81.8% 22.73% 59.09%