Lịch sử đối đầu giữa Iraklis và Veria FC

Greece Football League

22/04 Saturday
Veria FC
VS
Iraklis
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Iraklis và Veria FC, thống kê phong độ hiện tại của Iraklis, phong độ hiện tại của Veria FC, thành tích đối đầu Iraklis, thành tích đối đầu Veria FC.

Kết quả đối đầu giữa Iraklis và Veria FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/12/2022 Iraklis 1:1 Veria FC
30/03/2022 Veria FC 3:1 Iraklis
29/12/2021 Iraklis 1:0 Veria FC
25/01/2017 Veria FC 0:2 Iraklis
21/01/2017 Iraklis 1:1 Veria FC
13/03/2016 Iraklis 1:1 Veria FC
13/01/2016 Iraklis 1:0 Veria FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Veria FC thắng 1, Iraklis thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Veria FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/06/2023 Veria FC 3:0 AE Iraklis Larissa
10/06/2023 Diagoras Rodos 1:0 Veria FC
04/06/2023 Veria FC 1:0 Anagennisi Karditsas
29/05/2023 Apollon Kalamaria 0:0 Veria FC
19/05/2023 Veria FC 1:3 AE Larissa
08/05/2023 Makedonikos Neapolis 0:1 Veria FC
04/05/2023 Veria FC 1:1 Panathinaikos B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Veria FC thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Veria FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/03/2024 Aiolikos 1:1 Iraklis
11/03/2024 Iraklis 3:0 Aiolikos
04/03/2024 Kozani 1:0 Iraklis
25/02/2024 AEK Athens B 0:0 Iraklis
19/02/2024 Iraklis 2:2 Kampaniakos Chalastra
14/02/2024 Apollon Kalamaria 0:1 Iraklis
11/02/2024 Iraklis 1:0 Niki Volou

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Iraklis thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Veria FC vs Iraklis

Số liệu thống kê của Veria FC
Phong độ gần đây: W L W D L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 3 1 2 2% 2% 4% 1% 31 32 1.03 10 7 14 38.7% 74.2% 25.81% 48.39%
Số liệu thống kê của Iraklis
Phong độ gần đây: D W L D D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 3 1 2% 3% 3% 2% 24 27 1.13 7 9 8 29.2% 62.5% 29.17% 50%