Lịch sử đối đầu giữa Khalij Fars Mahshahr và Samasha Pakdasht

Iran Cup 1

20/12 Monday
Khalij Fars Mahshahr
VS
Samasha Pakdasht
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Samasha Pakdasht và Khalij Fars Mahshahr, thống kê phong độ hiện tại của Samasha Pakdasht, phong độ hiện tại của Khalij Fars Mahshahr, thành tích đối đầu Samasha Pakdasht, thành tích đối đầu Khalij Fars Mahshahr.

Kết quả đối đầu giữa Samasha Pakdasht và Khalij Fars Mahshahr

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách

Lichsudoidau.net thống kê 0 trận gần nhất; Khalij Fars Mahshahr thắng 0, Samasha Pakdasht thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Khalij Fars Mahshahr

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
20/12/2023Khalij Fars Mahshahr1:0Mes Shahr Babak
13/12/2023Chadormalu Yazd3:0Khalij Fars Mahshahr
05/12/2023Khalij Fars Mahshahr0:2Ario Eslamshahr
29/11/2023Kheybar Khorramabad3:0Khalij Fars Mahshahr
23/11/2023Khalij Fars Mahshahr0:1Esteghlal Molasani
17/11/2023Khalij Fars Mahshahr0:2Mes Kerman
09/11/2023Shahrdari Astara2:0Khalij Fars Mahshahr

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Khalij Fars Mahshahr thắng 1; Hòa 0; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Khalij Fars Mahshahr

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
15/02/2024Mes Rafsanjan0:0Samasha Pakdasht
09/02/2024Samasha Pakdasht1:0Esteghlal Khuzestan
31/12/2023Samasha Pakdasht2:0Esteghlal Khuzestan
24/12/2023Nassaji Mazandaran FC2:2Samasha Pakdasht
19/12/2023Samasha Pakdasht0:5Sepahan
09/12/2023Persepolis1:0Samasha Pakdasht
24/11/2023Samasha Pakdasht0:1Malavan

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Samasha Pakdasht thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Khalij Fars Mahshahr vs Samasha Pakdasht

Số liệu thống kê của Khalij Fars Mahshahr
Phong độ gần đây: W L L L L L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
610.171052%4%1%0%17100.59241135.3%82.4%17.65%35.29%
Số liệu thống kê của Samasha Pakdasht
Phong độ gần đây: D W W D L L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.832222%3%3%1%17150.8846735.3%47.1%41.18%29.41%