Lịch sử đối đầu giữa Kolding IF và SønderjyskE

Denmark 1. Division

27/04 Saturday
Kolding IF
VS
SønderjyskE
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa SønderjyskE và Kolding IF, thống kê phong độ hiện tại của SønderjyskE, phong độ hiện tại của Kolding IF, thành tích đối đầu SønderjyskE, thành tích đối đầu Kolding IF.

Kết quả đối đầu giữa SønderjyskE và Kolding IF

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/10/2023 SønderjyskE 4:0 Kolding IF
19/08/2023 Kolding IF 1:3 SønderjyskE
31/08/2022 Kolding IF 0:2 SønderjyskE
15/01/2022 Kolding IF 0:2 SønderjyskE
28/01/2021 Kolding IF 1:0 SønderjyskE
22/05/2020 Kolding IF 1:1 SønderjyskE
18/01/2020 SønderjyskE 0:1 Kolding IF

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kolding IF thắng 2, SønderjyskE thắng 4, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Kolding IF

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Kolding IF 0:0 Vendsyssel FF
06/04/2024 Kolding IF 4:0 Fredericia
01/04/2024 Hobro 1:1 Kolding IF
16/03/2024 Kolding IF 3:3 Naestved
09/03/2024 FC Helsingoer 1:1 Kolding IF
02/03/2024 Kolding IF 3:1 Hobro
24/02/2024 AC Horsens 1:2 Kolding IF

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kolding IF thắng 3; Hòa 4; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Kolding IF

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/04/2024 Fredericia 0:2 SønderjyskE
06/04/2024 SønderjyskE 2:0 Hobro
30/03/2024 AaB 1:0 SønderjyskE
16/03/2024 SønderjyskE 2:0 FC Helsingoer
09/03/2024 AC Horsens 1:4 SønderjyskE
02/03/2024 SønderjyskE 0:3 Vendsyssel FF
24/02/2024 AaB 2:2 SønderjyskE

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; SønderjyskE thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Kolding IF vs SønderjyskE

Số liệu thống kê của Kolding IF
Phong độ gần đây: D W D D D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 2 4 0 3% 5% 2% 4% 34 54 1.59 17 6 11 61.8% 73.5% 20.59% 61.76%
Số liệu thống kê của SønderjyskE
Phong độ gần đây: W W L W W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 4 0 2 2% 5% 3% 1% 36 84 2.33 23 4 9 72.2% 88.9% 30.56% 58.33%