Lịch sử đối đầu giữa Lausanne và FC Zuerich

Switzerland Super League

13/04 Saturday
Lausanne
VS
FC Zuerich
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa FC Zuerich và Lausanne, thống kê phong độ hiện tại của FC Zuerich, phong độ hiện tại của Lausanne, thành tích đối đầu FC Zuerich, thành tích đối đầu Lausanne.

Kết quả đối đầu giữa FC Zuerich và Lausanne

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/02/2024 FC Zuerich 2:2 Lausanne
23/09/2023 Lausanne 0:0 FC Zuerich
18/09/2022 Lausanne 3:2 FC Zuerich
13/05/2022 FC Zuerich 2:2 Lausanne
06/03/2022 Lausanne 0:2 FC Zuerich
12/12/2021 Lausanne 1:3 FC Zuerich
31/07/2021 FC Zuerich 3:1 Lausanne

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lausanne thắng 1, FC Zuerich thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Lausanne

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/05/2024 Lausanne 0:0 Grasshopper
18/05/2024 FC Stade LausanneOuchy 0:4 Lausanne
16/05/2024 Lausanne 0:2 Luzern
11/05/2024 Lausanne 0:0 Basel
05/05/2024 Yverdon 3:1 Lausanne
21/04/2024 Lugano 2:0 Lausanne
13/04/2024 Lausanne 1:0 FC Zuerich

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lausanne thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Lausanne

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/05/2024 FC Zuerich 2:1 Lugano
16/05/2024 FC Zuerich 2:1 Servette
12/05/2024 Winterthur 1:3 FC Zuerich
05/05/2024 FC Zuerich 0:2 Young Boys
21/04/2024 FC Zuerich 0:1 St. Gallen
13/04/2024 Lausanne 1:0 FC Zuerich
07/04/2024 Servette 0:1 FC Zuerich

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Zuerich thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Lausanne vs FC Zuerich

Số liệu thống kê của Lausanne
Phong độ gần đây: D W L D L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 2 3 2% 4% 3% 1% 48 69 1.44 17 13 18 58.3% 77.1% 27.08% 58.33%
Số liệu thống kê của FC Zuerich
Phong độ gần đây: W W W L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 3 0 3 3% 4% 0% 3% 53 96 1.81 25 16 12 60.4% 79.2% 30.19% 52.83%