Lịch sử đối đầu giữa Leamington và Telford

England Evo-Stik League

06/05 Monday
Telford
VS
Leamington
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Leamington và Telford, thống kê phong độ hiện tại của Leamington, phong độ hiện tại của Telford, thành tích đối đầu Leamington, thành tích đối đầu Telford.

Kết quả đối đầu giữa Leamington và Telford

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Telford 1:0 Leamington
28/10/2023 Leamington 1:1 Telford
22/02/2023 Telford 1:1 Leamington
01/10/2022 Leamington 2:2 Telford
28/12/2021 Leamington 2:2 Telford
30/10/2021 Telford 1:1 Leamington
18/12/2019 Telford 0:5 Leamington

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Telford thắng 1, Leamington thắng 1, Hòa 5.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Telford

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/05/2024 Telford 0:1 Leamington
02/05/2024 Telford 2:0 Mickleover Sports
27/04/2024 Coalville Town 1:4 Telford
20/04/2024 Telford 6:2 Berkhamsted
13/04/2024 Long Eaton United FC 0:3 Telford
06/04/2024 Telford 1:0 Leamington
01/04/2024 Bromsgrove Sporting 1:2 Telford

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Telford thắng 6; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 86%

Phong độ gần đây của Telford

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/05/2024 Telford 0:1 Leamington
02/05/2024 Leamington 1:0 Redditch United
27/04/2024 Leamington 2:0 AFC Sudbury
20/04/2024 Leiston 1:1 Leamington
13/04/2024 Leamington 3:0 Stamford AFC
10/04/2024 Stourbridge 1:1 Leamington
06/04/2024 Telford 1:0 Leamington

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Leamington thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Telford vs Leamington

Số liệu thống kê của Telford
Phong độ gần đây: L W W W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 16 2.67 5 0 1 3% 4% 3% 2% 47 78 1.66 26 12 9 46.8% 70.2% 44.68% 42.55%
Số liệu thống kê của Leamington
Phong độ gần đây: W W W D W D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 4 2 0 1% 4% 4% 2% 46 67 1.46 22 15 9 41.3% 71.7% 41.3% 45.65%