Lịch sử đối đầu giữa Legia Warszawa và FC Krasnodar

Friendlies

19/01 Wednesday
Legia Warszawa
VS
FC Krasnodar
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa FC Krasnodar và Legia Warszawa, thống kê phong độ hiện tại của FC Krasnodar, phong độ hiện tại của Legia Warszawa, thành tích đối đầu FC Krasnodar, thành tích đối đầu Legia Warszawa.

Kết quả đối đầu giữa FC Krasnodar và Legia Warszawa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/01/2022 Legia Warszawa 2:1 FC Krasnodar
23/06/2021 Legia Warszawa 1:1 FC Krasnodar
21/01/2021 FC Krasnodar 0:0 Legia Warszawa

Lichsudoidau.net thống kê 3 trận gần nhất; Legia Warszawa thắng 1, FC Krasnodar thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Legia Warszawa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/06/2024 Legia Warszawa 2:1 Odra Opole
25/05/2024 Legia Warszawa 2:1 Zaglebie Lubin
19/05/2024 Warta Poznan 0:1 Legia Warszawa
12/05/2024 Lech Poznan 1:2 Legia Warszawa
05/05/2024 Legia Warszawa 0:3 Radomiak Radom
28/04/2024 Stal Mielec 1:3 Legia Warszawa
21/04/2024 Legia Warszawa 0:0 Slask Wroclaw

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Legia Warszawa thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Legia Warszawa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/05/2024 FC Krasnodar 1:0 Dinamo Moscow
18/05/2024 FC Sochi 2:3 FC Krasnodar
11/05/2024 Spartak Moscow 1:0 FC Krasnodar
04/05/2024 FC Krasnodar 0:1 Terek Grozny
29/04/2024 Krylya Sovetov Samara 0:0 FC Krasnodar
25/04/2024 FC Krasnodar 3:2 Baltika
19/04/2024 FC Krasnodar 2:0 Fakel

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Krasnodar thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Legia Warszawa vs FC Krasnodar

Số liệu thống kê của Legia Warszawa
Phong độ gần đây: W W W W L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 4 1 1 50% 66.7% 33.33% 50%
Số liệu thống kê của FC Krasnodar
Phong độ gần đây: W W L L D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
5 9 1.8 4 0 1 60% 60% 60% 40%