Lịch sử đối đầu giữa Naft Misan và Al Hedood

Iraq Super League

13/05 Monday
Naft Misan
VS
Al Hedood
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Al Hedood và Naft Misan, thống kê phong độ hiện tại của Al Hedood, phong độ hiện tại của Naft Misan, thành tích đối đầu Al Hedood, thành tích đối đầu Naft Misan.

Kết quả đối đầu giữa Al Hedood và Naft Misan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/02/2024 Al Hedood 1:2 Naft Misan
03/07/2023 Al Hedood 3:1 Naft Misan
10/02/2023 Naft Misan 1:0 Al Hedood
20/06/2021 Al Hedood 2:2 Naft Misan
08/01/2021 Naft Misan 3:2 Al Hedood
10/05/2019 Al Hedood 1:1 Naft Misan
10/11/2018 Naft Misan 2:2 Al Hedood

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Naft Misan thắng 3, Al Hedood thắng 1, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Naft Misan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
16/06/2024 Naft Misan 0:0 Zakho
01/06/2024 Erbil 0:0 Naft Misan
30/05/2024 Naft Misan 2:3 Al Shorta
26/05/2024 Newroz 0:0 Naft Misan
22/05/2024 Karbalaa 0:0 Naft Misan
18/05/2024 Naft Misan 0:1 Al Talaba
13/05/2024 Naft Misan 1:1 Al Hedood

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Naft Misan thắng 0; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Naft Misan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/06/2024 Al Najaf 0:0 Al Hedood
29/05/2024 AlQasim 1:0 Al Hedood
26/05/2024 Al Hedood 1:2 Al Talaba
20/05/2024 Al Hedood 2:1 Newroz
17/05/2024 Erbil 0:0 Al Hedood
13/05/2024 Naft Misan 1:1 Al Hedood
09/05/2024 Al Hedood 0:3 Al Quwa Al Jawiya

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Hedood thắng 1; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Naft Misan vs Al Hedood

Số liệu thống kê của Naft Misan
Phong độ gần đây: L D D L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 3 3 2% 3% 2% 3% 29 29 1 7 13 9 41.4% 65.5% 41.38% 37.93%
Số liệu thống kê của Al Hedood
Phong độ gần đây: L L W D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 2 3 3% 4% 1% 3% 28 25 0.89 8 9 11 42.9% 64.3% 28.57% 46.43%