Lịch sử đối đầu giữa Renate và Pergolettese

Italy Serie C

21/01 Sunday
Renate
VS
Pergolettese
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Pergolettese và Renate, thống kê phong độ hiện tại của Pergolettese, phong độ hiện tại của Renate, thành tích đối đầu Pergolettese, thành tích đối đầu Renate.

Kết quả đối đầu giữa Pergolettese và Renate

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
16/09/2023 Pergolettese 0:0 Renate
12/03/2023 Pergolettese 3:0 Renate
06/11/2022 Renate 0:0 Pergolettese
16/04/2022 Renate 1:2 Pergolettese
12/12/2021 Pergolettese 1:0 Renate
07/04/2021 Renate 2:0 Pergolettese
28/11/2020 Pergolettese 0:2 Renate

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Renate thắng 2, Pergolettese thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Renate

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 Trento 1:0 Renate
20/04/2024 Renate 0:2 Giana Erminio
13/04/2024 AlbinoLeffe 0:0 Renate
09/04/2024 Renate 2:0 Mantova
31/03/2024 Virtus Verona 0:0 Renate
24/03/2024 Renate 0:3 ArzignanoChiampo
18/03/2024 Alessandria 0:1 Renate

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Renate thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Renate

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 Giana Erminio 0:1 Pergolettese
20/04/2024 Pergolettese 1:1 AlbinoLeffe
14/04/2024 Virtus Verona 1:2 Pergolettese
07/04/2024 Pergolettese 1:1 ArzignanoChiampo
29/03/2024 Calcio Padova 2:1 Pergolettese
24/03/2024 Pergolettese 1:1 Novara
16/03/2024 Atalanta II 0:2 Pergolettese

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pergolettese thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Renate vs Pergolettese

Số liệu thống kê của Renate
Phong độ gần đây: L L D W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 2 0.33 1 2 3 1% 3% 3% 0% 38 35 0.92 11 12 15 31.6% 60.5% 26.32% 44.74%
Số liệu thống kê của Pergolettese
Phong độ gần đây: W D W D L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 3 1 2% 5% 1% 5% 39 44 1.13 13 7 19 41% 71.8% 20.51% 43.59%