Lịch sử đối đầu giữa Sheffield United và Hull

England Championship

21/01 Saturday
Sheffield United
VS
Hull
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Hull và Sheffield United, thống kê phong độ hiện tại của Hull, phong độ hiện tại của Sheffield United, thành tích đối đầu Hull, thành tích đối đầu Sheffield United.

Kết quả đối đầu giữa Hull và Sheffield United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/09/2022 Hull 0:2 Sheffield United
16/02/2022 Sheffield United 0:0 Hull
18/09/2021 Hull 1:3 Sheffield United
10/06/2020 Sheffield United 4:0 Hull
22/04/2019 Hull 0:3 Sheffield United
06/10/2018 Sheffield United 1:0 Hull
15/08/2018 Sheffield United 1:1 Hull

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sheffield United thắng 5, Hull thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sheffield United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/04/2024 Sheffield United 2:2 Chelsea
05/04/2024 Liverpool 3:1 Sheffield United
30/03/2024 Sheffield United 3:3 Fulham
09/03/2024 Bournemouth 2:2 Sheffield United
05/03/2024 Sheffield United 0:6 Arsenal
25/02/2024 Wolverhampton Wanderers 1:0 Sheffield United
18/02/2024 Sheffield United 0:5 Brighton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sheffield United thắng 0; Hòa 3; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Sheffield United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Cardiff 1:3 Hull
02/04/2024 Leeds 3:1 Hull
29/03/2024 Hull 0:2 Stoke
09/03/2024 Hull 2:2 Leicester
06/03/2024 Hull 1:1 Birmingham
02/03/2024 Preston 0:0 Hull
24/02/2024 Hull 1:1 West Bromwich Albion

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hull thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sheffield United vs Hull

Số liệu thống kê của Sheffield United
Phong độ gần đây: D L D D L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 0 3 3 5% 5% 0% 4% 40 41 1.03 6 9 25 65% 85% 12.5% 50%
Số liệu thống kê của Hull
Phong độ gần đây: W L L D D D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 3 2 3% 5% 1% 4% 49 70 1.43 20 14 15 55.1% 79.6% 20.41% 69.39%