Lịch sử đối đầu giữa FC Helsingoer và SønderjyskE

Denmark 1. Division

16/03 Saturday
SønderjyskE
VS
FC Helsingoer
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa FC Helsingoer và SønderjyskE, thống kê phong độ hiện tại của FC Helsingoer, phong độ hiện tại của SønderjyskE, thành tích đối đầu FC Helsingoer, thành tích đối đầu SønderjyskE.

Kết quả đối đầu giữa FC Helsingoer và SønderjyskE

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
24/09/2023FC Helsingoer3:4SønderjyskE
04/06/2023SønderjyskE3:2FC Helsingoer
22/04/2023FC Helsingoer4:5SønderjyskE
15/10/2022FC Helsingoer1:0SønderjyskE
16/08/2022SønderjyskE0:4FC Helsingoer
04/03/2018FC Helsingoer1:2SønderjyskE
29/07/2017SønderjyskE1:2FC Helsingoer

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; SønderjyskE thắng 4, FC Helsingoer thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của SønderjyskE

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024Halmstads BK0:1SønderjyskE
05/02/2024SønderjyskE3:1GAIS
26/01/2024Landskrona BoIS2:7SønderjyskE
16/01/2024Slavia Prague4:0SønderjyskE
12/01/2024Viborg2:1SønderjyskE
02/12/2023SønderjyskE0:2Hilleroed
25/11/2023SønderjyskE4:1Naestved

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; SønderjyskE thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của SønderjyskE

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024FC Helsingoer1:0Helsingborg
27/01/2024FC Helsingoer3:0HIK
20/01/2024FC Helsingoer3:4FC Roskilde
06/12/2023Naestved2:2FC Helsingoer
25/11/2023FC Helsingoer1:2AC Horsens
11/11/2023B2:0FC Helsingoer
05/11/2023AaB2:2FC Helsingoer

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Helsingoer thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của SønderjyskE vs FC Helsingoer

Số liệu thống kê của SønderjyskE
Phong độ gần đây: W W W L L L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
61223034%5%1%3%28712.54183782.1%92.9%25%67.86%
Số liệu thống kê của FC Helsingoer
Phong độ gần đây: W W L D L L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6101.672134%5%2%3%27321.19751551.9%70.4%25.93%44.44%