Lịch sử đối đầu giữa Lugano và St. Gallen

Switzerland Super League

10/03 Sunday
St. Gallen
VS
Lugano
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Lugano và St. Gallen, thống kê phong độ hiện tại của Lugano, phong độ hiện tại của St. Gallen, thành tích đối đầu Lugano, thành tích đối đầu St. Gallen.

Kết quả đối đầu giữa Lugano và St. Gallen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/01/2024 St. Gallen 1:4 Lugano
29/07/2023 Lugano 1:0 St. Gallen
27/04/2023 St. Gallen 1:2 Lugano
10/04/2023 Lugano 1:1 St. Gallen
16/10/2022 St. Gallen 1:1 Lugano
28/08/2022 Lugano 2:3 St. Gallen
15/05/2022 Lugano 4:1 St. Gallen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; St. Gallen thắng 1, Lugano thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của St. Gallen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/04/2024 Lausanne 3:3 St. Gallen
01/04/2024 St. Gallen 1:1 Luzern
21/03/2024 Freiburg 4:1 St. Gallen
17/03/2024 Grasshopper 1:1 St. Gallen
10/03/2024 St. Gallen 2:3 Lugano
03/03/2024 Servette 2:0 St. Gallen
25/02/2024 St. Gallen 1:0 FC Stade LausanneOuchy

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; St. Gallen thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của St. Gallen

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/04/2024 Lugano 2:0 Basel
31/03/2024 FC Stade LausanneOuchy 1:3 Lugano
17/03/2024 Lugano 2:0 Yverdon
10/03/2024 St. Gallen 2:3 Lugano
03/03/2024 Luzern 0:1 Lugano
29/02/2024 Basel 2:2 Lugano
25/02/2024 Lugano 2:0 FC Zuerich

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lugano thắng 6; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 86%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của St. Gallen vs Lugano

Số liệu thống kê của St. Gallen
Phong độ gần đây: D D L D L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 0 3 3 3% 6% 0% 5% 45 69 1.53 17 8 20 60% 77.8% 15.56% 60%
Số liệu thống kê của Lugano
Phong độ gần đây: W W W W W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 5 1 0 3% 5% 3% 3% 50 87 1.74 22 10 18 62% 80% 32% 52%