Lịch sử đối đầu giữa VfR Garching và FC Deisenhofen

Germany Oberliga

18/05 Saturday
VfR Garching
VS
FC Deisenhofen
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa FC Deisenhofen và VfR Garching, thống kê phong độ hiện tại của FC Deisenhofen, phong độ hiện tại của VfR Garching, thành tích đối đầu FC Deisenhofen, thành tích đối đầu VfR Garching.

Kết quả đối đầu giữa FC Deisenhofen và VfR Garching

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
21/10/2023FC Deisenhofen4:2VfR Garching
20/11/2022VfR Garching2:1FC Deisenhofen
23/07/2022FC Deisenhofen1:0VfR Garching
29/03/2022VfR Garching0:0FC Deisenhofen
14/08/2021FC Deisenhofen3:1VfR Garching

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; VfR Garching thắng 1, FC Deisenhofen thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của VfR Garching

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
25/11/2023SV Kirchanschoring3:0VfR Garching
19/11/2023VfR Garching0:4SV Erlbach
11/11/2023TSV Rain/Lech2:0VfR Garching
05/11/2023VfR Garching1:4TSV Schwaben Augsburg
29/10/2023VfR Garching1:0Muenchen II
21/10/2023FC Deisenhofen4:2VfR Garching
15/10/2023VfR Garching2:2Kirchheimer SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; VfR Garching thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của VfR Garching

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
25/11/2023FC Deisenhofen3:1TSV Dachau
18/11/2023Gundelfingen0:1FC Deisenhofen
11/11/2023FC Deisenhofen1:1FC Pipinsried
04/11/2023SV Heimstetten2:0FC Deisenhofen
28/10/2023FC Deisenhofen3:0FC Ismaning
21/10/2023FC Deisenhofen4:2VfR Garching
14/10/2023Sonthofen1:4FC Deisenhofen

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Deisenhofen thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của VfR Garching vs FC Deisenhofen

Số liệu thống kê của VfR Garching
Phong độ gần đây: L L L L W L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.671054%5%1%2%23241.04431669.6%87%8.7%52.17%
Số liệu thống kê của FC Deisenhofen
Phong độ gần đây: W W D L W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
61224113%5%2%3%22381.73115650%77.3%36.36%45.45%