Lịch sử đối đầu giữa Villa D’Alme và AC Legnano

Italy Serie D

21/04 Sunday
Villa D'Alme
VS
AC Legnano
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa AC Legnano và Villa D'Alme, thống kê phong độ hiện tại của AC Legnano, phong độ hiện tại của Villa D'Alme, thành tích đối đầu AC Legnano, thành tích đối đầu Villa D'Alme.

Kết quả đối đầu giữa AC Legnano và Villa D'Alme

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/12/2023 AC Legnano 0:1 Villa D'Alme
01/05/2022 AC Legnano 2:1 Villa D'Alme
09/03/2022 Villa D'Alme 1:2 AC Legnano
20/10/2019 Villa D'Alme 3:2 AC Legnano

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Villa D'Alme thắng 2, AC Legnano thắng 2, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Villa D'Alme

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/05/2024 Villa D'Alme 2:4 Caldiero Terme
28/04/2024 Pontisola 2:3 Villa D'Alme
21/04/2024 Villa D'Alme 1:1 AC Legnano
14/04/2024 Club Milano 0:0 Villa D'Alme
07/04/2024 Villa D'Alme 4:2 Crema
28/03/2024 Calvina 2:1 Villa D'Alme
24/03/2024 Villa D'Alme 1:3 Pro Palazzolo

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Villa D'Alme thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Villa D'Alme

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/05/2024 AC Legnano 0:5 Castellanzese
05/05/2024 Virtus Bergamo Alzanoseriate 1:3 AC Legnano
28/04/2024 AC Legnano 3:1 Casatese Rogoredo
21/04/2024 Villa D'Alme 1:1 AC Legnano
14/04/2024 AC Legnano 1:1 ASD Varesina
07/04/2024 Real Calepina 0:0 AC Legnano
28/03/2024 AC Legnano 1:0 Brusaporto

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AC Legnano thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Villa D'Alme vs AC Legnano

Số liệu thống kê của Villa D'Alme
Phong độ gần đây: L W D D W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 2 2 2 4% 5% 1% 5% 38 50 1.32 15 8 15 39.5% 68.4% 36.84% 44.74%
Số liệu thống kê của AC Legnano
Phong độ gần đây: L W W D D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 3% 5% 1% 4% 39 34 0.87 11 9 19 38.5% 56.4% 35.9% 41.03%