Lịch sử đối đầu giữa West Ham và Southampton

England Premier League

02/04 Sunday
West Ham
VS
Southampton
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Southampton và West Ham, thống kê phong độ hiện tại của Southampton, phong độ hiện tại của West Ham, thành tích đối đầu Southampton, thành tích đối đầu West Ham.

Kết quả đối đầu giữa Southampton và West Ham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
16/10/2022 Southampton 1:1 West Ham
03/03/2022 Southampton 3:1 West Ham
26/12/2021 West Ham 2:3 Southampton
11/09/2021 Southampton 0:0 West Ham
23/05/2021 West Ham 3:0 Southampton
30/12/2020 Southampton 0:0 West Ham
29/02/2020 West Ham 3:1 Southampton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; West Ham thắng 2, Southampton thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của West Ham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Wolverhampton Wanderers 1:2 West Ham
03/04/2024 West Ham 1:1 Tottenham
30/03/2024 Newcastle United 4:3 West Ham
17/03/2024 West Ham 1:1 Aston Villa
15/03/2024 West Ham 5:0 Freiburg
10/03/2024 West Ham 2:2 Burnley
08/03/2024 Freiburg 1:0 West Ham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; West Ham thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của West Ham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Blackburn 0:0 Southampton
01/04/2024 Ipswich 3:2 Southampton
29/03/2024 Southampton 1:1 Middlesbrough
09/03/2024 Southampton 4:2 Sunderland
02/03/2024 Birmingham 3:4 Southampton
29/02/2024 Liverpool 3:0 Southampton
24/02/2024 Southampton 1:2 Millwall

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Southampton thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của West Ham vs Southampton

Số liệu thống kê của West Ham
Phong độ gần đây: W D L D W D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 2 3 1 4% 6% 1% 5% 51 89 1.75 24 11 16 64.7% 86.3% 19.61% 64.71%
Số liệu thống kê của Southampton
Phong độ gần đây: D L D W W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 2 2 2 4% 5% 1% 4% 48 91 1.9 25 10 13 62.5% 85.4% 27.08% 62.5%