Lịch sử đối đầu giữa Sao Luiz và Ypiranga RS

Brazil State Leagues

18/02 Sunday
Sao Luiz
VS
Ypiranga RS
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Ypiranga RS và Sao Luiz, thống kê phong độ hiện tại của Ypiranga RS, phong độ hiện tại của Sao Luiz, thành tích đối đầu Ypiranga RS, thành tích đối đầu Sao Luiz.

Kết quả đối đầu giữa Ypiranga RS và Sao Luiz

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/01/2023 Sao Luiz 1:1 Ypiranga RS
28/01/2022 Ypiranga RS 2:1 Sao Luiz
28/02/2021 Sao Luiz 0:3 Ypiranga RS
23/01/2020 Ypiranga RS 1:0 Sao Luiz
02/04/2012 Ypiranga RS 1:0 Sao Luiz
17/03/2011 Ypiranga RS 2:1 Sao Luiz
25/01/2010 Ypiranga RS 1:1 Sao Luiz

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sao Luiz thắng 0, Ypiranga RS thắng 5, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sao Luiz

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/03/2024 America RN 3:0 Sao Luiz
10/03/2024 Internacional 3:0 Sao Luiz
03/03/2024 Sao Luiz 1:0 Santa Cruz RS
25/02/2024 Guarany de Bagé 1:0 Sao Luiz
22/02/2024 Sao Luiz 2:1 Ituano FC
18/02/2024 Sao Luiz 0:0 Ypiranga RS
14/02/2024 Sao Luiz 1:1 Juventude

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sao Luiz thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Sao Luiz

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/03/2024 Ypiranga RS 2:0 Porto Velho
03/03/2024 Ypiranga RS 0:0 Brasil
27/02/2024 Santa Cruz RS 1:1 Ypiranga RS
22/02/2024 River AC 1:1 Ypiranga RS
18/02/2024 Sao Luiz 0:0 Ypiranga RS
15/02/2024 Ypiranga RS 0:0 Gremio
11/02/2024 Avenida 2:0 Ypiranga RS

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ypiranga RS thắng 1; Hòa 5; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sao Luiz vs Ypiranga RS

Số liệu thống kê của Sao Luiz
Phong độ gần đây: L L W L W D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 3 0 3 3% 4% 2% 1% 15 13 0.87 4 7 4 33.3% 60% 33.33% 40%
Số liệu thống kê của Ypiranga RS
Phong độ gần đây: W D D D D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 5 0 0% 3% 4% 2% 13 10 0.77 2 8 3 30.8% 76.9% 30.77% 46.15%