Lịch sử đối đầu giữa Admira Moedling và SC Mannsdorf

Friendlies

03/02 Saturday
Admira Moedling
VS
SC Mannsdorf
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa SC Mannsdorf và Admira Moedling, thống kê phong độ hiện tại của SC Mannsdorf, phong độ hiện tại của Admira Moedling, thành tích đối đầu SC Mannsdorf, thành tích đối đầu Admira Moedling.

Kết quả đối đầu giữa SC Mannsdorf và Admira Moedling

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/07/2023 Admira Moedling 2:0 SC Mannsdorf
15/01/2022 Admira Moedling 4:1 SC Mannsdorf

Lichsudoidau.net thống kê 2 trận gần nhất; Admira Moedling thắng 2, SC Mannsdorf thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Admira Moedling

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Sturm Graz (A) 1:3 Admira Moedling
16/03/2024 Amstetten 1:3 Admira Moedling
09/03/2024 Admira Moedling 1:0 Dornbirn
03/03/2024 SV Horn 1:0 Admira Moedling
25/02/2024 Admira Moedling 3:2 Ried
17/02/2024 Admira Moedling 1:0 SV Stripfing
09/02/2024 Admira Moedling 1:2 SR Donaufeld

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Admira Moedling thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Admira Moedling

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 SV Leobendorf 2:2 SC Mannsdorf
30/03/2024 SC Mannsdorf 1:0 SC Team Wiener Linien
23/03/2024 SC Mannsdorf 4:0 SC Wiener Viktoria
16/03/2024 FCM Arkadia Traiskirchen 1:2 SC Mannsdorf
09/03/2024 SC Mannsdorf 1:0 Ardagger
02/03/2024 Austria Wien (A) 0:0 SC Mannsdorf
11/11/2023 SC Mannsdorf 4:1 ASV Drassburg

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; SC Mannsdorf thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Admira Moedling vs SC Mannsdorf

Số liệu thống kê của Admira Moedling
Phong độ gần đây: W W W L W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 5 0 1 3% 3% 2% 3% 33 54 1.64 15 7 11 54.5% 69.7% 30.3% 54.55%
Số liệu thống kê của SC Mannsdorf
Phong độ gần đây: D W W W W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 4 2 0 3% 3% 4% 2% 27 41 1.52 11 7 9 59.3% 77.8% 25.93% 55.56%