Lịch sử đối đầu giữa Al Hilal và Al Fateh FC

Saudi Arabia 1. Division

26/04 Friday
Al Hilal
VS
Al Fateh FC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Al Fateh FC và Al Hilal, thống kê phong độ hiện tại của Al Fateh FC, phong độ hiện tại của Al Hilal, thành tích đối đầu Al Fateh FC, thành tích đối đầu Al Hilal.

Kết quả đối đầu giữa Al Fateh FC và Al Hilal

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/11/2023 Al Fateh FC 0:2 Al Hilal
07/03/2023 Al Hilal 1:2 Al Fateh FC
04/09/2022 Al Fateh FC 0:1 Al Hilal
24/06/2022 Al Fateh FC 0:3 Al Hilal
25/12/2021 Al Hilal 2:3 Al Fateh FC
28/02/2021 Al Fateh FC 2:5 Al Hilal
03/12/2020 Al Hilal 3:0 Al Fateh FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Hilal thắng 5, Al Fateh FC thắng 2, Hòa 0.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al Hilal

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/03/2024 Al Hilal 2:1 Damac FC
13/03/2024 Al Ittihad 0:2 Al Hilal
08/03/2024 Al Riyadh 1:3 Al Hilal
06/03/2024 Al Hilal 2:0 Al Ittihad
02/03/2024 Al Hilal 3:1 Al Ittihad
26/02/2024 AlEttifaq 0:2 Al Hilal
23/02/2024 Al Hilal 3:1 Sepahan

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Hilal thắng 7; Hòa 0; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 100%

Phong độ gần đây của Al Hilal

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/03/2024 Al Fateh FC 2:4 Al Ittihad
09/03/2024 Al Fateh FC 1:2 Al Khaleej
03/03/2024 Al Ahli 1:1 Al Fateh FC
24/02/2024 Al Fateh FC 1:1 Damac FC
18/02/2024 Al Nassr FC 2:1 Al Fateh FC
04/02/2024 Ural 2:2 Al Fateh FC
28/01/2024 Zenit St. Petersburg 1:1 Al Fateh FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Fateh FC thắng 0; Hòa 4; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al Hilal vs Al Fateh FC

Số liệu thống kê của Al Hilal
Phong độ gần đây: W W W W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 6 0 0 3% 6% 3% 3% 39 108 2.77 35 3 1 53.8% 94.9% 53.85% 43.59%
Số liệu thống kê của Al Fateh FC
Phong độ gần đây: L L D D L D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 0 3 3 4% 6% 0% 6% 29 44 1.52 10 10 9 51.7% 79.3% 13.79% 68.97%