Lịch sử đối đầu giữa Al Masry và Ghazl Al Mehalla

Egypt 1. Division

11/05 Wednesday
Al Masry
VS
Ghazl Al Mehalla
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Ghazl Al Mehalla và Al Masry, thống kê phong độ hiện tại của Ghazl Al Mehalla, phong độ hiện tại của Al Masry, thành tích đối đầu Ghazl Al Mehalla, thành tích đối đầu Al Masry.

Kết quả đối đầu giữa Ghazl Al Mehalla và Al Masry

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
28/10/2021Ghazl Al Mehalla1:1Al Masry
15/05/2021Ghazl Al Mehalla1:2Al Masry
31/12/2020Al Masry1:0Ghazl Al Mehalla
08/07/2016Ghazl Al Mehalla2:2Al Masry
06/02/2016Al Masry1:0Ghazl Al Mehalla
14/10/2011Ghazl Al Mehalla0:3Al Masry
12/02/2010Al Masry1:0Ghazl Al Mehalla

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Masry thắng 5, Ghazl Al Mehalla thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al Masry

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
31/08/2022Al Mokawloon Al Arab2:1Al Masry
27/08/2022Al Masry0:0El Zamalek
24/08/2022National Bank2:2Al Masry
18/08/2022Al Masry4:1Ismaily SC
11/08/2022Al Ahly2:0Al Masry
05/08/2022Al Masry0:0El Geish
30/07/2022ENPPI1:1Al Masry

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al Masry thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Al Masry

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
31/08/2022Ghazl Al Mehalla1:1AlIttihad AlSakandary
27/08/2022Pharco FC1:1Ghazl Al Mehalla
22/08/2022Ghazl Al Mehalla1:0Misr ElMaqasa
18/08/2022El Gounah0:0Ghazl Al Mehalla
09/08/2022Ghazl Al Mehalla0:2Pyramids FC
06/08/2022Coca Cola2:1Ghazl Al Mehalla
31/07/2022Ghazl Al Mehalla1:0Smouha SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Ghazl Al Mehalla thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al Masry vs Ghazl Al Mehalla

Số liệu thống kê của Al Masry
Phong độ gần đây: L D D W L D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.171323%4%2%3%42471.1212151538.1%64.3%33.33%47.62%
Số liệu thống kê của Ghazl Al Mehalla
Phong độ gần đây: D D W D L L W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.671321%4%2%3%34260.767151229.4%58.8%35.29%41.18%