Lịch sử đối đầu giữa Jableh SC và Al-Taleiah

Syria 1. Division

23/02 Friday
Al-Taleiah
VS
Jableh SC
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Jableh SC và Al-Taleiah, thống kê phong độ hiện tại của Jableh SC, phong độ hiện tại của Al-Taleiah, thành tích đối đầu Jableh SC, thành tích đối đầu Al-Taleiah.

Kết quả đối đầu giữa Jableh SC và Al-Taleiah

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/10/2023 Jableh SC 1:0 AlTaleiah
07/04/2023 AlTaleiah 1:1 Jableh SC
16/09/2022 Jableh SC 3:1 AlTaleiah
15/04/2022 Jableh SC 1:1 AlTaleiah
14/12/2021 AlTaleiah 0:0 Jableh SC
05/02/2021 Jableh SC 1:1 AlTaleiah
21/10/2020 AlTaleiah 3:3 Jableh SC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Taleiah thắng 0, Jableh SC thắng 2, Hòa 5.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Al-Taleiah

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/04/2024 AlJaish 2:3 AlTaleiah
20/04/2024 AlTaleiah 1:2 AlIttihad
15/04/2024 Al Sahel 0:0 AlTaleiah
05/04/2024 AlTaleiah 1:1 Hutteen
30/03/2024 AlKaramah 4:0 AlTaleiah
15/03/2024 AlTaleiah 0:2 AlFutowa
08/03/2024 AlWahda 3:0 AlTaleiah

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Taleiah thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Al-Taleiah

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/04/2024 Hutteen 1:0 Jableh SC
19/04/2024 Jableh SC 1:0 AlFutowa
15/04/2024 AlWahda 0:3 Jableh SC
05/04/2024 Horriya 0:5 Jableh SC
30/03/2024 Jableh SC 2:0 AlJaish
15/03/2024 Tishreen 1:0 Jableh SC
08/03/2024 Jableh SC 0:0 AlWathbah

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Jableh SC thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Al-Taleiah vs Jableh SC

Số liệu thống kê của Al-Taleiah
Phong độ gần đây: W L D D L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 2 3 3% 5% 1% 3% 20 13 0.65 7 3 10 35% 50% 35% 20%
Số liệu thống kê của Jableh SC
Phong độ gần đây: L W W W W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 4 0 2 2% 3% 4% 0% 21 27 1.29 11 6 4 28.6% 42.9% 66.67% 19.05%