Lịch sử đối đầu giữa Altay và Trabzonspor

Turkey Super Lig

15/05 Sunday
Trabzonspor
VS
Altay
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Altay và Trabzonspor, thống kê phong độ hiện tại của Altay, phong độ hiện tại của Trabzonspor, thành tích đối đầu Altay, thành tích đối đầu Trabzonspor.

Kết quả đối đầu giữa Altay và Trabzonspor

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/12/2021 Altay 1:2 Trabzonspor
20/12/2019 Trabzonspor 4:1 Altay
04/12/2019 Altay 1:2 Trabzonspor
24/02/2006 Altay 0:1 Trabzonspor
16/02/2003 Altay 1:4 Trabzonspor
24/08/2002 Trabzonspor 0:0 Altay
22/04/2000 Trabzonspor 2:1 Altay

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Trabzonspor thắng 6, Altay thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Trabzonspor

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/05/2024 Fatih Karagümrük 0:4 Trabzonspor
04/05/2024 Samsunspor 3:1 Trabzonspor
28/04/2024 Trabzonspor 4:2 Gaziantep BB
25/04/2024 Trabzonspor 3:2 Fatih Karagümrük
20/04/2024 Kayserispor 1:2 Trabzonspor
13/04/2024 Trabzonspor 0:1 Sivasspor
04/04/2024 Konyaspor 1:3 Trabzonspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Trabzonspor thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Trabzonspor

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/05/2024 Keçiörengücü 1:1 Altay
05/05/2024 Altay 0:2 Adanaspor
28/04/2024 Boluspor 3:1 Altay
20/04/2024 Altay 0:2 Manisa BBSK
13/04/2024 Altay 1:3 Çorum Belediyespor
07/04/2024 Eyüpspor 4:1 Altay
04/04/2024 Altay 0:6 Bandırmaspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Altay thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Trabzonspor vs Altay

Số liệu thống kê của Trabzonspor
Phong độ gần đây: W L W W W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 4 0 2 5% 5% 1% 4% 48 94 1.96 27 6 15 64.6% 79.2% 25% 60.42%
Số liệu thống kê của Altay
Phong độ gần đây: D L L L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 1 5 3% 6% 0% 4% 35 18 0.51 5 4 26 51.4% 77.1% 17.14% 31.43%