Lịch sử đối đầu giữa SV Drochtersen/Assel và Altonaer FC 93

01/01 Thursday
VS

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa và , thống kê phong độ hiện tại của , phong độ hiện tại của , thành tích đối đầu , thành tích đối đầu .

Kết quả đối đầu giữa và

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
29/01/2022 Altonaer FC 0:0 SV Drochtersen/Assel
25/09/2021 SV Drochtersen/Assel 2:1 Altonaer FC
30/11/2019 SV Drochtersen/Assel 0:2 Altonaer FC
15/08/2019 Altonaer FC 2:1 SV Drochtersen/Assel
15/04/2018 SV Drochtersen/Assel 2:1 Altonaer FC
15/10/2017 Altonaer FC 1:3 SV Drochtersen/Assel

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; thắng 2, thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/04/2024 Victoria Hamburg 0:0 Altonaer FC
14/04/2024 SV Rugenbergen 0:3 Altonaer FC
06/04/2024 Altonaer FC 0:2 ETSV Hamburg
01/04/2024 TSV Buchholz 1:2 Altonaer FC
29/03/2024 Altonaer FC 6:1 TSV Concordia
24/03/2024 Niendorfer TSV 0:5 Altonaer FC
16/03/2024 Altonaer FC 3:4 TuS Dassendorf

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/04/2024 St.Pauli II 1:2 SV Drochtersen/Assel
13/04/2024 SV Drochtersen/Assel 2:1 Eimsbutteler TV
29/03/2024 ETSV Weiche Flensburg 2:2 SV Drochtersen/Assel
24/03/2024 SV Drochtersen/Assel 2:1 Hannover II
17/03/2024 Oldenburg 1:3 SV Drochtersen/Assel
09/03/2024 SV Drochtersen/Assel 2:1 Bremer SV
02/03/2024 Holstein Kiel II 1:3 SV Drochtersen/Assel

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; thắng 6; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 86%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của vs

Số liệu thống kê của
Phong độ gần đây: D W L W W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 16 2.67 4 1 1 4% 5% 3% 2% 32 87 2.72 21 8 3 68.8% 93.8% 34.38% 62.5%
Số liệu thống kê của
Phong độ gần đây: W W D W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 5 1 0 6% 6% 0% 6% 35 56 1.6 15 11 9 60% 82.9% 22.86% 65.71%