Lịch sử đối đầu giữa BW Linz và Austria Wien (A)

Austria ADEG Erste Liga

29/07 Friday
BW Linz
VS
Austria Wien (A)
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Austria Wien (A) và BW Linz, thống kê phong độ hiện tại của Austria Wien (A), phong độ hiện tại của BW Linz, thành tích đối đầu Austria Wien (A), thành tích đối đầu BW Linz.

Kết quả đối đầu giữa Austria Wien (A) và BW Linz

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
22/04/2022Austria Wien (A)1:4BW Linz
17/10/2021BW Linz3:1Austria Wien (A)
16/05/2021BW Linz4:0Austria Wien (A)
13/02/2021Austria Wien (A)2:4BW Linz
05/06/2020Austria Wien (A)3:0BW Linz
17/08/2019BW Linz4:3Austria Wien (A)
18/05/2019BW Linz0:5Austria Wien (A)

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; BW Linz thắng 5, Austria Wien (A) thắng 2, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của BW Linz

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
02/10/2022Floridsdorfer AC2:1BW Linz
16/09/2022BW Linz0:1SKN St. Poelten
09/09/2022BW Linz1:0SV Lafnitz
04/09/2022Amstetten1:0BW Linz
01/09/2022Amstetten0:3BW Linz
28/08/2022BW Linz4:1Rapid Wien (A)
21/08/2022Sturm Graz (A)0:2BW Linz

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; BW Linz thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của BW Linz

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
30/09/2022Dornbirn3:1Austria Wien (A)
16/09/2022SV Lafnitz2:0Austria Wien (A)
09/09/2022Austria Wien (A)3:0Vorwaerts Steyr
04/09/2022Sturm Graz (A)1:2Austria Wien (A)
26/08/2022Austria Wien (A)1:1SV Horn
19/08/2022Austria Wien (A)3:3Rapid Wien (A)
12/08/2022Admira Moedling3:2Austria Wien (A)

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Austria Wien (A) thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của BW Linz vs Austria Wien (A)

Số liệu thống kê của BW Linz
Phong độ gần đây: L L W L W W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.53033%3%2%2%15332.272653.3%80%20%60%
Số liệu thống kê của Austria Wien (A)
Phong độ gần đây: L L W W D D L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6101.672224%6%1%4%10181.824480%100%10%80%