Lịch sử đối đầu giữa Duzyurtspor và Osmanlispor FK

Turkey 2. Lig

07/05 Saturday
Osmanlispor FK
VS
Duzyurtspor
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Duzyurtspor và Osmanlispor FK, thống kê phong độ hiện tại của Duzyurtspor, phong độ hiện tại của Osmanlispor FK, thành tích đối đầu Duzyurtspor, thành tích đối đầu Osmanlispor FK.

Kết quả đối đầu giữa Duzyurtspor và Osmanlispor FK

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/12/2021 Duzyurtspor 2:1 Osmanlispor FK

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Osmanlispor FK thắng 0, Duzyurtspor thắng 1, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Osmanlispor FK

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/12/2023 Sakaryaspor 1:0 Osmanlispor FK
07/05/2022 Osmanlispor FK 0:0 Duzyurtspor
01/05/2022 Etimesgut Belediyespor 0:2 Osmanlispor FK
24/04/2022 Soma Spor Dernegi 0:1 Osmanlispor FK
17/04/2022 Osmanlispor FK 2:2 Van Buyuksehir Belediyespor
10/04/2022 Bodrumspor 2:0 Osmanlispor FK
03/04/2022 Osmanlispor FK 1:2 Corum Belediyespor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Osmanlispor FK thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Osmanlispor FK

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
16/05/2022 Duzyurtspor 0:2 Bayburt Genclikspor
12/05/2022 Bayburt Genclikspor 0:0 Duzyurtspor
07/05/2022 Osmanlispor FK 0:0 Duzyurtspor
01/05/2022 Duzyurtspor 3:1 Soma Spor Dernegi
24/04/2022 Van Buyuksehir Belediyespor 0:1 Duzyurtspor
16/04/2022 Duzyurtspor 0:3 Bodrumspor
10/04/2022 Corum Belediyespor 2:1 Duzyurtspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Duzyurtspor thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Osmanlispor FK vs Duzyurtspor

Số liệu thống kê của Osmanlispor FK
Phong độ gần đây: L D W W D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
1 0 0 0 0 1 0% 0% 0% 0%
Số liệu thống kê của Duzyurtspor
Phong độ gần đây: L D D W W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
42 64 1.52 22 10 10 40.5% 61.9% 40.48% 40.48%