Lịch sử đối đầu giữa Bayrampasa và Kizilcabolukspor

Turkey Fourth Turkey league

15/01 Saturday
Bayrampasa
VS
Kizilcabolukspor
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Kizilcabolukspor và Bayrampasa, thống kê phong độ hiện tại của Kizilcabolukspor, phong độ hiện tại của Bayrampasa, thành tích đối đầu Kizilcabolukspor, thành tích đối đầu Bayrampasa.

Kết quả đối đầu giữa Kizilcabolukspor và Bayrampasa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/09/2021 Kizilcabolukspor 1:1 Bayrampasa

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Bayrampasa thắng 0, Kizilcabolukspor thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Bayrampasa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2022 Hacettepe Spor Kulubu 3:2 Bayrampasa
01/05/2022 Bayrampasa 1:3 Aksarayspor
24/04/2022 Kusadasispor 1:0 Bayrampasa
17/04/2022 Bayrampasa 2:1 Halide Edip Adivar Spor
13/04/2022 Darica Genclerbirligi 0:0 Bayrampasa
09/04/2022 Bayrampasa 2:0 Sile Yildizspor
03/04/2022 Duczespor 2:0 Bayrampasa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bayrampasa thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Bayrampasa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2022 Kizilcabolukspor 2:0 Igdir Belediyespor
01/05/2022 Siirt IL Ozel Idaresispor 3:0 Kizilcabolukspor
24/04/2022 Kizilcabolukspor 2:4 Kestelspor
13/04/2022 Hacettepe Spor Kulubu 0:1 Kizilcabolukspor
09/04/2022 Kizilcabolukspor 0:0 Aksarayspor
03/04/2022 Kusadasispor 0:0 Kizilcabolukspor
30/03/2022 Erzin Belediyespor 4:2 Kizilcabolukspor

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kizilcabolukspor thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Bayrampasa vs Kizilcabolukspor

Số liệu thống kê của Bayrampasa
Phong độ gần đây: L L L W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 1 3 3% 4% 2% 3% 37 41 1.11 10 15 12 32.4% 64.9% 32.43% 43.24%
Số liệu thống kê của Kizilcabolukspor
Phong độ gần đây: W L L W D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 2 2 2 2% 3% 4% 1% 37 41 1.11 7 16 14 43.2% 70.3% 32.43% 48.65%