Lịch sử đối đầu giữa Benfica B và FC Porto B

Portugal Segunda Liga

18/05 Saturday
Benfica B
VS
FC Porto B
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa FC Porto B và Benfica B, thống kê phong độ hiện tại của FC Porto B, phong độ hiện tại của Benfica B, thành tích đối đầu FC Porto B, thành tích đối đầu Benfica B.

Kết quả đối đầu giữa FC Porto B và Benfica B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/01/2024 FC Porto B 0:3 Benfica B
27/05/2023 FC Porto B 3:1 Benfica B
22/01/2023 Benfica B 2:2 FC Porto B
13/05/2022 FC Porto B 2:3 Benfica B
10/01/2022 Benfica B 1:2 FC Porto B
23/05/2021 Benfica B 2:1 FC Porto B
25/01/2021 FC Porto B 1:1 Benfica B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Benfica B thắng 3, FC Porto B thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Benfica B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 Benfica B 5:2 FC Porto B
11/05/2024 CF Os Belenenses 2:3 Benfica B
06/05/2024 Benfica B 2:2 Pacos de Ferreira
28/04/2024 Tondela 1:1 Benfica B
23/04/2024 Nacional 3:1 Benfica B
13/04/2024 Benfica B 0:1 AVS
08/04/2024 Oliveirense 3:1 Benfica B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Benfica B thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Benfica B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 Benfica B 5:2 FC Porto B
12/05/2024 FC Porto B 1:3 Pacos de Ferreira
05/05/2024 Nacional 4:0 FC Porto B
28/04/2024 FC Porto B 2:2 Santa Clara
25/04/2024 AVS 0:2 FC Porto B
14/04/2024 FC Porto B 0:1 Oliveirense
09/04/2024 Viseu 0:2 FC Porto B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Porto B thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Benfica B vs FC Porto B

Số liệu thống kê của Benfica B
Phong độ gần đây: W W D D L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 2 2 2 4% 5% 0% 5% 38 54 1.42 13 10 15 52.6% 78.9% 13.16% 68.42%
Số liệu thống kê của FC Porto B
Phong độ gần đây: L L L D W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 1 4 4% 5% 1% 3% 34 51 1.5 12 8 14 58.8% 88.2% 23.53% 55.88%