Lịch sử đối đầu giữa Levski Sofia và Beroe

Bulgaria A Grupa

21/04 Sunday
Levski Sofia
VS
Beroe
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Beroe và Levski Sofia, thống kê phong độ hiện tại của Beroe, phong độ hiện tại của Levski Sofia, thành tích đối đầu Beroe, thành tích đối đầu Levski Sofia.

Kết quả đối đầu giữa Beroe và Levski Sofia

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/10/2023 Beroe 2:1 Levski Sofia
24/04/2023 Levski Sofia 1:0 Beroe
04/10/2022 Beroe 0:1 Levski Sofia
12/12/2021 Beroe 1:1 Levski Sofia
29/08/2021 Levski Sofia 2:1 Beroe
03/03/2021 Levski Sofia 3:1 Beroe
09/12/2020 Beroe 2:1 Levski Sofia

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Levski Sofia thắng 4, Beroe thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Levski Sofia

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/04/2024 PFC CSKASofia 3:1 Levski Sofia
21/04/2024 Levski Sofia 1:0 Beroe
14/04/2024 Cherno More Varna 3:1 Levski Sofia
07/04/2024 Levski Sofia 0:2 PFC CSKASofia
03/04/2024 Ludogorets Razgrad 5:1 Levski Sofia
30/03/2024 Levski Sofia 2:0 Slavia Sofia
23/03/2024 Levski Sofia 1:0 Sportist Svoge

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Levski Sofia thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Levski Sofia

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/04/2024 Beroe 3:0 Etar
21/04/2024 Levski Sofia 1:0 Beroe
14/04/2024 Beroe 2:2 Lokomotiv Plovdiv
09/04/2024 PFC Lokomotiv Sofia 1:0 Beroe
04/04/2024 Beroe 0:3 Botev Plovdiv
31/03/2024 CSKA 0:1 Beroe
15/03/2024 Beroe 2:2 Botev Vratsa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Beroe thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Levski Sofia vs Beroe

Số liệu thống kê của Levski Sofia
Phong độ gần đây: L W L L L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 0 4 3% 5% 2% 3% 50 71 1.42 26 10 14 46% 66% 48% 42%
Số liệu thống kê của Beroe
Phong độ gần đây: W L D L L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 1 3 3% 3% 2% 1% 44 49 1.11 16 9 19 52.3% 65.9% 29.55% 36.36%