Lịch sử đối đầu giữa Brighton và Brentford

England Premier League

04/04 Thursday
Brentford
VS
Brighton
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Brighton và Brentford, thống kê phong độ hiện tại của Brighton, phong độ hiện tại của Brentford, thành tích đối đầu Brighton, thành tích đối đầu Brentford.

Kết quả đối đầu giữa Brighton và Brentford

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/12/2023 Brighton 2:1 Brentford
01/04/2023 Brighton 3:3 Brentford
15/10/2022 Brentford 2:0 Brighton
26/07/2022 Brighton 0:1 Brentford
27/12/2021 Brighton 2:0 Brentford
11/09/2021 Brentford 0:1 Brighton
05/02/2017 Brentford 3:3 Brighton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Brentford thắng 2, Brighton thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Brentford

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Brentford 2:4 Newcastle United
11/05/2024 Bournemouth 1:2 Brentford
04/05/2024 Brentford 0:0 Fulham
27/04/2024 Everton 1:0 Brentford
20/04/2024 Luton 1:5 Brentford
13/04/2024 Brentford 2:0 Sheffield United
06/04/2024 Aston Villa 3:3 Brentford

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Brentford thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Brentford

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Brighton 0:2 Manchester United
16/05/2024 Brighton 1:2 Chelsea
11/05/2024 Newcastle United 1:1 Brighton
05/05/2024 Brighton 1:0 Aston Villa
28/04/2024 Bournemouth 3:0 Brighton
26/04/2024 Brighton 0:4 Manchester City
13/04/2024 Burnley 1:1 Brighton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Brighton thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Brentford vs Brighton

Số liệu thống kê của Brentford
Phong độ gần đây: L W D L W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 3 1 2 3% 4% 2% 3% 46 65 1.41 10 13 23 60.9% 80.4% 17.39% 65.22%
Số liệu thống kê của Brighton
Phong độ gần đây: L L D W L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 1 4 3% 5% 1% 2% 54 82 1.52 20 14 20 55.6% 81.5% 22.22% 59.26%